Hung Thinh Vina Production, Trading and Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 聚酯粘胶混纺布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI ĐầU Tư HưNG THịNH VINA
21
进口笔数
0
出口笔数
$209.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-19
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107813505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6VE64MJ |
| 成立日期 | 2017-04-24 |
| 联系地址 | Số 20 Phố Lạc Nghiệp, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MTT HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH VINA PRODUCTION TRADE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9B Ngách 2 Ngõ 283 Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84967813505 |
| 邮箱 | cuongnv@hungthinhvinapti.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 37亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 551691 | 其他人造纤维布 |
| 540791 | 其他合纤长丝布 |
| 551692 | 染色人造纤维布 |
| 551513 | 涤毛混纺织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $209.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Guangshou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $153.0K | 不锈钢家用制品、铝合金型材 |
| Shaoxing Keqiao Xianglu Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $21.8K | 聚酯粘胶混纺布、染色合成针织布 |
| Foshan Everbright Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.4K | 200克以上牛仔布、彩色牛仔布 |
| Jiangyin Zeshore Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 羊毛混纺布、涤毛混纺织物 |
| Shaoxing Keqiao Shuai Fei Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.7K | 聚酯粘胶混纺布、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 聚酯粘胶混纺布 | Foshan Everbright Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2025-09-19 | 其他合纤长丝布 | Foshan Everbright Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2025-04-11 | 聚酯粘胶混纺布 | Foshan Everbright Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2024-11-11 | 涤毛混纺织物 | Jiangyin Zeshore Trade Co., Ltd. | 中国 | $12.7K |
| 2024-06-25 | 聚酯粘胶混纺布 | Shaoxing Keqiao Xianglu Textile Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2024-06-20 | 其他人造纤维布 | Foshan Guangshou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $23.4K |
| 2024-04-03 | 聚酯粘胶混纺布 | Foshan Guangshou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $21.6K |
| 2024-04-03 | 其他合纤长丝布 | Foshan Guangshou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2024-02-19 | 聚酯粘胶混纺布 | Foshan Guangshou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $21.1K |
| 2024-01-11 | 聚酯粘胶混纺布 | Shaoxing Keqiao Xianglu Textile Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |