MF Services Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 化纤连衣裙
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ THờI TRANG MOON
1
进口笔数
1
出口笔数
$1.1K
进口金额
$9.2K
出口金额
2025-06-05
最近进口
2025-07-15
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316798635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB8M95Q4 |
| 成立日期 | 2021-04-09 |
| 联系地址 | 54/20 Trường Chinh, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THỜI TRANG MOON |
| 企业英文名称 | MF SERVICES TRADING PRODUCITON CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 54/20 Trường Chinh, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84948884565 |
| 邮箱 | Moonfashion4565@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 551612 | 染色人造纤维布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 731940 | 钢铁别针 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620443 | 化纤连衣裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $9.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Jiajie Clothing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 染色人造纤维布、非织造标签 |
| DONGGUAN JIAJIE CLOTHING CO LTD | 中国香港 | 1 | $51 | 纸制包装容器、塑料纽扣 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Jiajie Clothing Co., Ltd. | 美国 | 1 | $9.2K | 化纤连衣裙、人造纤维连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-05 | 非织造标签 | DONGGUAN JIAJIE CLOTHING CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-06-05 | 染色人造纤维布 | DONGGUAN JIAJIE CLOTHING CO LTD | 中国 | $72 |
| 2025-06-05 | 染色人造纤维布 | DONGGUAN JIAJIE CLOTHING CO LTD | 中国 | $57 |
| 2025-06-05 | 40厘米以下纸袋 | DONGGUAN JIAJIE CLOTHING CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-06-05 | 染色人造纤维布 | DONGGUAN JIAJIE CLOTHING CO LTD | 中国 | $71 |
| 2025-06-05 | 非织造标签 | DONGGUAN JIAJIE CLOTHING CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-06-05 | 钢铁别针 | DONGGUAN JIAJIE CLOTHING CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-06-05 | 染色人造纤维布 | DONGGUAN JIAJIE CLOTHING CO LTD | 中国 | $72 |
| 2025-06-05 | 塑料纽扣 | DONGGUAN JIAJIE CLOTHING CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-06-05 | 染色人造纤维布 | DONGGUAN JIAJIE CLOTHING CO LTD | 中国 | $77 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-15 | 化纤连衣裙 | Dongguan Jiajie Clothing Co., Ltd. | 美国 | $9.2K |