ANH VU INVESTMENT MFG & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT Và THươNG MạI ANH Vũ
2
进口笔数
0
出口笔数
$8.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108630800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUC6NSVU |
| 成立日期 | 2019-03-04 |
| 联系地址 | Số 369 Đường Trường Chinh, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ANH VŨ |
| 企业英文名称 | ANH VU INVESTMENT MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 369 Đường Trường Chinh, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại |
| 电话 | +84846000111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $8.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | 1 | $4.9K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | 1 | $3.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-09 | 体育器材 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $660 |
| 2023-10-09 | 体育器材 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $254 |
| 2023-10-09 | 体育器材 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $398 |
| 2023-10-09 | 贱金属配件 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $195 |
| 2023-10-09 | 体育器材 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $125 |
| 2023-10-09 | 体育器材 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $77 |
| 2023-10-09 | 体育器材 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $464 |
| 2023-10-09 | 体育器材 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $233 |
| 2023-10-09 | 体育器材 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $743 |
| 2023-10-09 | 体育器材 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $375 |