Nguyen Trading Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại kỹ thuật Nguyễn
24
进口笔数
0
出口笔数
$46.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101865112 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSPURP5J |
| 成立日期 | 2006-01-20 |
| 联系地址 | Số 162/29/32, phố Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT NGUYỄN |
| 企业英文名称 | NGUYEN TRADING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 162/29/32, phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842439996555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $37.6K |
| 欧盟 | 1 | $2.0K |
| 西班牙 | 1 | $1.9K |
| 意大利 | 1 | $1.8K |
| 马来西亚 | 1 | $1.6K |
| 中国台湾 | 3 | $1.0K |
| 新加坡 | 1 | $784 |
| 德国 | 1 | $228 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Multipart Technology Hong Kong Co., Ltd. | 欧盟 | 9 | $28.6K | 电力控制板、电器装置零件 |
| Taifans Technology Co., Ltd. | 日本 | 2 | $4.9K | 大功率晶体管、静止变流器 |
| Suzhou Topt Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.5K | 机械零件、其他塑料制品 |
| FEMA Electronica S.A. | 西班牙 | 2 | $3.7K | 电测仪表、其他自动控制仪 |
| Tifu Automatical Control Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 其他测量仪器、其他自动控制仪 |
| Shanghai Leeg Instruments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 压力测量仪、流量压力检测零件 |
| Ningbo Baosi Energy Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $450 | 泵及压缩机零件、真空泵 |
| SO XIANG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $411 | 阀门龙头、气动直线发动机 |
| SENTEST INSTRUMENTS CORP ORATION LTD | 中国台湾 | 1 | $279 | 非液体温度计、液体气体测量仪 |
| Eltra Elektromaschinen und Transformatorenbau GmbH | 德国 | 1 | $228 | 1kVA-16kVA变压器、烟草机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 液压气压阀门 | Multipart Technology Hong Kong Co., Ltd. | 中国 | $345 |
| 2026-07-13 | 电力控制板 | Multipart Technology Hong Kong Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-07-13 | 电力控制板 | Ningbo Baosi Energy Equipment Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2026-07-13 | 其他自动控制仪 | Tifu Automatical Control Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-13 | 电器装置零件 | Multipart Technology Hong Kong Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-13 | 电器装置零件 | Multipart Technology Hong Kong Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-13 | 电器装置零件 | Multipart Technology Hong Kong Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-13 | 其他测量仪器 | Tifu Automatical Control Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $657 |
| 2026-07-13 | 电力控制板 | Multipart Technology Hong Kong Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-13 | 电器装置零件 | Multipart Technology Hong Kong Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |