An Nien Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 PVC单丝棒材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ AN NHIêN
15
进口笔数
0
出口笔数
$263.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-31
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315446084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN19K6JUX |
| 成立日期 | 2018-12-21 |
| 联系地址 | 102 Đường Số 10, Khu Dân Cư Phong Phú, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN NHIÊN |
| 企业英文名称 | AN NHIEN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 102 Đường Số 10, Khu Dân Cư Phong Phú, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 66538653 |
| 邮箱 | annhienagte@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 321390 | 美术颜料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $99.7K |
| 瑞士 | 1 | $81.7K |
| 马来西亚 | 2 | $45.2K |
| 越南 | 2 | $31.6K |
| 列支敦士登 | 1 | $5.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Conica AG | 瑞士 | 1 | $81.7K | 聚氨酯、其他硫化橡胶制品 |
| Waterco International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $32.7K | 其他塑料管材、塑料管件 |
| Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $31.6K | 簇绒人造地毯、合成纤维扁条 |
| Shandong Century Union New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.8K | 聚合物胶粘剂、EPDM橡胶 |
| Shenzhen Oak Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.4K | LED照明装置、非LED电灯装置 |
| Hebei Boker New Material Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.9K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Baoding Hansheng Tongchuang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | PVC单丝棒材、PVC地板/墙覆盖物 |
| SUPERSAFE INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $12.5K | EPDM橡胶、泡沫橡胶板 |
| Zhejiang Youchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 带马达手动工具、其他农用机械 |
| Conica AG | 列支敦士登 | 1 | $5.3K | 复合增塑剂 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 自行式压路机 | SHANDONG STORIKE ENGINEERING MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-12-24 | 复合增塑剂 | CONICA AG | 瑞士 | $62.3K |
| 2024-12-24 | 复合增塑剂 | CONICA AG | 瑞士 | $2.4K |
| 2024-12-24 | 复合增塑剂 | CONICA AG | 瑞士 | $475 |
| 2024-12-24 | 复合增塑剂 | CONICA AG | 瑞士 | $13.8K |
| 2024-12-24 | 复合增塑剂 | CONICA AG | 列支敦士登 | $5.3K |
| 2024-12-24 | 复合增塑剂 | CONICA AG | 瑞士 | $1.6K |
| 2024-12-24 | 复合增塑剂 | CONICA AG | 瑞士 | $1.2K |
| 2024-12-05 | EPDM橡胶 | SUPERSAFE INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $887 |
| 2024-12-05 | EPDM橡胶 | SUPERSAFE INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $11.7K |