Manh Hanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 223 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MạNH HạNH
223
进口笔数
0
出口笔数
$1.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107632315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQT5BFRE |
| 成立日期 | 2016-11-11 |
| 联系地址 | Thôn 7, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MẠNH HẠNH |
| 企业英文名称 | MANH HANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 4, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0221 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842433670140 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 223 | $1.87M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Ouyijia Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 80 | $667.0K | 非泡沫塑料片、PVC单丝棒材 |
| Dongguan Mengyou Industrial Co., Ltd. | 中国 | 71 | $596.7K | 非泡沫塑料片、PVC单丝棒材 |
| Qingdao Juliyu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 38 | $324.7K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Linyi Lianmao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $149.1K | 其他塑料建材、非泡沫塑料片 |
| Hangzhou Trobe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $52.9K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Hangzhou Gege Mirrors Co., Ltd. | 中国 | 4 | $46.8K | PVC泡沫板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Hangzhou Smartbull Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.5K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Dongguan Yufeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.8K | 其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂 |
| Zhongshan Better Exhibition Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.5K | 电热器具零件、电动脱毛器 |
近期贸易明细
进口(共 223)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 非泡沫塑料片 | QINGDAO JULIYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $159 |
| 2026-04-10 | 非泡沫塑料片 | QINGDAO JULIYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-10 | 非泡沫塑料片 | QINGDAO JULIYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $159 |
| 2026-04-10 | 其他粘合剂≤1kg | QINGDAO JULIYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-10 | 非泡沫塑料片 | QINGDAO JULIYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $132 |
| 2026-04-10 | 非泡沫塑料片 | QINGDAO JULIYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-10 | 非泡沫塑料片 | QINGDAO JULIYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-10 | 非泡沫塑料片 | QINGDAO JULIYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $132 |
| 2026-04-10 | 非泡沫塑料片 | QINGDAO JULIYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-10 | 其他粘合剂≤1kg | QINGDAO JULIYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |