Manh Hanh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 223 笔 · 主营 非泡沫塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MạNH HạNH

223
进口笔数
0
出口笔数
$1.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $85.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $53.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $49.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $45.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $68.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $44.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $68.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $57.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $59.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $66.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $43.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $41.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $67.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $58.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $49.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $57.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $46.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $57.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $57.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $43.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $85.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $53.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $49.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $45.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $68.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $44.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $68.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $57.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $59.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $66.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $43.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $41.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $67.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $58.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $49.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $57.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $46.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $57.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $57.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $43.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $85.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107632315
企查查编码QVNQT5BFRE
成立日期2016-11-11
联系地址Thôn 7, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MẠNH HẠNH
企业英文名称MANH HANH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 4, Xã Tây Phương, TP Hà Nội
经营范围2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0221 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
电话+842433670140
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
391620PVC单丝棒材
350699其他粘合剂≤1kg
392112PVC泡沫板
847780其他橡塑机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国223$1.87M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Ouyijia Plastic Industry Co., Ltd.中国80$667.0K非泡沫塑料片、PVC单丝棒材
Dongguan Mengyou Industrial Co., Ltd.中国71$596.7K非泡沫塑料片、PVC单丝棒材
Qingdao Juliyu International Trade Co., Ltd.中国38$324.7K非泡沫塑料片、其他塑料制品
Linyi Lianmao International Trade Co., Ltd.中国18$149.1K其他塑料建材、非泡沫塑料片
Hangzhou Trobe Import & Export Co., Ltd.中国5$52.9KPVC泡沫板、非泡沫塑料片
Hangzhou Gege Mirrors Co., Ltd.中国4$46.8KPVC泡沫板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Hangzhou Smartbull Industry Co., Ltd.中国3$30.5KPVC泡沫板、非泡沫塑料片
Dongguan Yufeng Trading Co., Ltd.中国2$3.8K其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂
Zhongshan Better Exhibition Co., Ltd.中国2$2.5K电热器具零件、电动脱毛器

近期贸易明细

进口(共 223)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10非泡沫塑料片QINGDAO JULIYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$159
2026-04-10非泡沫塑料片QINGDAO JULIYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.3K
2026-04-10非泡沫塑料片QINGDAO JULIYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$159
2026-04-10其他粘合剂≤1kgQINGDAO JULIYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$4.9K
2026-04-10非泡沫塑料片QINGDAO JULIYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$132
2026-04-10非泡沫塑料片QINGDAO JULIYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.3K
2026-04-10非泡沫塑料片QINGDAO JULIYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.3K
2026-04-10非泡沫塑料片QINGDAO JULIYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$132
2026-04-10非泡沫塑料片QINGDAO JULIYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.3K
2026-04-10其他粘合剂≤1kgQINGDAO JULIYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$4.9K

相关企业 · 同类产品

Manh Hanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →