Tan Hung Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,436 笔 · 主营 PP/PE编织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TấN HưNG
203
进口笔数
1,436
出口笔数
$31.02M
进口金额
$45.21M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
53
供应商数
113
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101502574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2XMU9BU |
| 成立日期 | 2006-02-16 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Lặc, Xã Ngọc Sơn, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẤN HƯNG |
| 企业英文名称 | TAN HUNG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Ngọc Lặc, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành, nghề kinh doanh có mục ghi "chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành nghề chi tiết đã ghi. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842203864548 |
| 邮箱 | tanhungpaper@fpt.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,998.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 470329 | 非针叶木化学浆 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 470321 | 针叶木化学浆 |
| 470500 | 混合制浆木浆 |
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 591131 | 造纸机用织物 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 540412 | 聚丙烯单丝 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 591120 | 工业用纺织品 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $7.46M |
| 巴西 | 16 | $4.86M |
| 印度 | 32 | $4.07M |
| 印度尼西亚 | 10 | $3.92M |
| 韩国 | 27 | $3.13M |
| 加拿大 | 13 | $2.82M |
| 美国 | 12 | $1.91M |
| 智利 | 2 | $756.2K |
| 乌拉圭 | 1 | $594.5K |
| 波兰 | 2 | $562.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 500 | $12.31M |
| 尼加拉瓜 | 119 | $4.85M |
| 挪威 | 74 | $3.03M |
| 危地马拉 | 62 | $2.61M |
| 美国 | 53 | $2.42M |
| 墨西哥 | 61 | $2.31M |
| 俄罗斯 | 52 | $2.01M |
| 洪都拉斯 | 49 | $1.70M |
| 斐济 | 46 | $1.56M |
| 比利时 | 50 | $1.53M |
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHEONGFULI (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 18 | $4.38M | 热轧钢卷、聚丙烯聚合物 |
| APP China Trading Ltd. | 印度尼西亚 | 9 | $3.66M | 非针叶木化学浆、混合制浆木浆 |
| Central National-Gottesman Inc. | 巴西 | 10 | $3.34M | 非针叶木化学浆、未涂布牛皮纸 |
| Samsung C&T Corporation India Private Limited | 印度 | 14 | $2.31M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 13 | $1.64M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Millar Western Forest Products Ltd. Whitecourt Pulp Division | 加拿大 | 8 | $1.35M | 混合制浆木浆 |
| Xiamen C&D Chemical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.18M | 聚丙烯聚合物、其他钢铁结构体 |
| Samsung C&T Corporation | 中国 | 6 | $930.4K | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| Alan Chemical Industries Ltd. | 中国 | 10 | $331.9K | 直接染料、还原染料 |
| BTG Eclepens S.A. | 瑞士 | 7 | $85.6K | 造纸机械零件、其他机器刀具 |
下游采购商(共 113)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Road Import Export OpC | 菲律宾 | 291 | $7.51M | PP/PE编织袋、合成纤维缝纫线 |
| Kiobe Phils. OPC | 菲律宾 | 179 | $4.21M | PP/PE编织袋、聚酯短纤 |
| Sacos de Nicaragua S.A. | 尼加拉瓜 | 61 | $2.51M | PP/PE编织袋、聚丙烯塑料 |
| Espegard AS | 挪威 | 56 | $2.24M | PP/PE编织袋、非乙烯塑料袋 |
| Aqua Dam Inc. | 美国 | 39 | $1.86M | 合成机织布 |
| A Combined Manufacturers | 斐济 | 44 | $1.49M | 聚丙烯塑料、PP/PE编织袋 |
| Pesa Sacos de Polipropileno, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 40 | $1.45M | 合成机织布、人造纺织袋 |
| Sacos Agroindustriales de Honduras, S.A. de C.V. | 洪都拉斯 | 39 | $1.37M | PP/PE编织袋、聚丙烯塑料 |
| Polyproductos de Guatemala S.A. | 危地马拉 | 31 | $1.33M | 聚丙烯塑料、其他化学制剂 |
| Prima Ltd. | 新加坡 | 46 | $647.5K | 小麦粉、其他小麦及混合麦 |
近期贸易明细
进口(共 203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 造纸用重型织物 | DONG IL CANVAS ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-21 | 造纸用重型织物 | DONG IL CANVAS ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-09 | 聚丙烯聚合物 | CHEONGFULI (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $324.8K |
| 2026-04-09 | 聚丙烯聚合物 | CHEONGFULI (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $324.8K |
| 2026-04-08 | 造纸用重型织物 | ICHIKAWA ASIA CO.,LTD | 日本 | $9.0K |
| 2026-04-08 | 造纸用重型织物 | ICHIKAWA ASIA CO.,LTD | 日本 | $9.0K |
| 2026-04-06 | 造纸机用织物 | SHALIMAR WIRES INDUSTRIES LTD | 印度 | $6.3K |
| 2026-04-06 | 造纸机用织物 | SHALIMAR WIRES INDUSTRIES LTD | 印度 | $6.3K |
| 2026-04-01 | 聚丙烯聚合物 | CHEONGFULI (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $237.4K |
| 2026-04-01 | 聚丙烯聚合物 | CHEONGFULI (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $237.4K |
出口(共 1,436)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚丙烯塑料 | A COMBINED MANUFACTURERS | 斐济 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 聚丙烯塑料 | MANUFACTURERA CENTROAMERICANA DE SACOS SA | 尼加拉瓜 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 聚丙烯塑料 | MANUFACTURERA CENTROAMERICANA DE SACOS SA | 尼加拉瓜 | $16.5K |
| 2026-04-28 | 聚丙烯塑料 | A COMBINED MANUFACTURERS | 斐济 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 聚丙烯塑料 | MANUFACTURERA CENTROAMERICANA DE SACOS SA | 尼加拉瓜 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 聚丙烯塑料 | A COMBINED MANUFACTURERS | 斐济 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 聚丙烯塑料 | A COMBINED MANUFACTURERS | 斐济 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 聚丙烯塑料 | A COMBINED MANUFACTURERS | 斐济 | $3.9K |
| 2026-04-28 | PP/PE编织袋 | A COMBINED MANUFACTURERS | 斐济 | $22.6K |
| 2026-04-28 | PP/PE编织袋 | MANUFACTURERA CENTROAMERICANA DE SACOS SA | 尼加拉瓜 | $12.7K |