Tan Hung Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 979 笔 · 主营 PP/PE编织袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TấN HưNG

221
进口笔数
979
出口笔数
$33.62M
进口金额
$28.59M
出口金额
2026-07-20
最近进口
2026-07-31
最近出口
60
供应商数
72
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.73M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 1 笔2023-11进口 $533.6K · 5 笔出口 $595.2K · 23 笔2023-12进口 $221.2K · 5 笔出口 $751.5K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $988.8K · 37 笔2024-02进口 $340.9K · 3 笔出口 $353.0K · 12 笔2024-03进口 $624.2K · 7 笔出口 $472.9K · 17 笔2024-04进口 $831.6K · 6 笔出口 $541.4K · 20 笔2024-05进口 $958.0K · 4 笔出口 $610.1K · 19 笔2024-06进口 $326.5K · 4 笔出口 $791.2K · 24 笔2024-07进口 $560.9K · 4 笔出口 $583.6K · 20 笔2024-08进口 $916.2K · 6 笔出口 $689.6K · 26 笔2024-09进口 $1.07M · 4 笔出口 $579.3K · 22 笔2024-10进口 $1.10M · 7 笔出口 $624.9K · 23 笔2024-11进口 $549.1K · 4 笔出口 $456.2K · 19 笔2024-12进口 $1.01M · 8 笔出口 $848.2K · 31 笔2025-01进口 $1.39M · 3 笔出口 $645.8K · 23 笔2025-02进口 $763.5K · 2 笔出口 $335.5K · 13 笔2025-03进口 $1.73M · 13 笔出口 $553.7K · 21 笔2025-04进口 $1.28M · 7 笔出口 $548.4K · 20 笔2025-05进口 $516.1K · 4 笔出口 $348.9K · 13 笔2025-06进口 $1.28M · 5 笔出口 $345.4K · 13 笔2025-07进口 $934.2K · 6 笔出口 $553.3K · 23 笔2025-08进口 $472.7K · 4 笔出口 $541.0K · 19 笔2025-09进口 $768.1K · 5 笔出口 $698.0K · 30 笔2025-10进口 $1.06M · 7 笔出口 $721.9K · 26 笔2025-11进口 $284.6K · 2 笔出口 $485.9K · 18 笔2025-12进口 $1.11M · 7 笔出口 $457.4K · 15 笔2026-01进口 $1.21M · 10 笔出口 $771.7K · 29 笔2026-02进口 $368.3K · 5 笔出口 $742.6K · 29 笔2026-03进口 $693.4K · 5 笔出口 $1.14M · 41 笔2026-04进口 $1.16M · 5 笔出口 $705.4K · 26 笔2026-05进口 $1.25M · 7 笔出口 $1.04M · 26 笔2026-06进口 $1.14M · 3 笔出口 $1.49M · 39 笔2026-07进口 $203.3K · 4 笔出口 $593.3K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 1 笔2023-11进口 $533.6K · 5 笔出口 $595.2K · 23 笔2023-12进口 $221.2K · 5 笔出口 $751.5K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $988.8K · 37 笔2024-02进口 $340.9K · 3 笔出口 $353.0K · 12 笔2024-03进口 $624.2K · 7 笔出口 $472.9K · 17 笔2024-04进口 $831.6K · 6 笔出口 $541.4K · 20 笔2024-05进口 $958.0K · 4 笔出口 $610.1K · 19 笔2024-06进口 $326.5K · 4 笔出口 $791.2K · 24 笔2024-07进口 $560.9K · 4 笔出口 $583.6K · 20 笔2024-08进口 $916.2K · 6 笔出口 $689.6K · 26 笔2024-09进口 $1.07M · 4 笔出口 $579.3K · 22 笔2024-10进口 $1.10M · 7 笔出口 $624.9K · 23 笔2024-11进口 $549.1K · 4 笔出口 $456.2K · 19 笔2024-12进口 $1.01M · 8 笔出口 $848.2K · 31 笔2025-01进口 $1.39M · 3 笔出口 $645.8K · 23 笔2025-02进口 $763.5K · 2 笔出口 $335.5K · 13 笔2025-03进口 $1.73M · 13 笔出口 $553.7K · 21 笔2025-04进口 $1.28M · 7 笔出口 $548.4K · 20 笔2025-05进口 $516.1K · 4 笔出口 $348.9K · 13 笔2025-06进口 $1.28M · 5 笔出口 $345.4K · 13 笔2025-07进口 $934.2K · 6 笔出口 $553.3K · 23 笔2025-08进口 $472.7K · 4 笔出口 $541.0K · 19 笔2025-09进口 $768.1K · 5 笔出口 $698.0K · 30 笔2025-10进口 $1.06M · 7 笔出口 $721.9K · 26 笔2025-11进口 $284.6K · 2 笔出口 $485.9K · 18 笔2025-12进口 $1.11M · 7 笔出口 $457.4K · 15 笔2026-01进口 $1.21M · 10 笔出口 $771.7K · 29 笔2026-02进口 $368.3K · 5 笔出口 $742.6K · 29 笔2026-03进口 $693.4K · 5 笔出口 $1.14M · 41 笔2026-04进口 $1.16M · 5 笔出口 $705.4K · 26 笔2026-05进口 $1.25M · 7 笔出口 $1.04M · 26 笔2026-06进口 $1.14M · 3 笔出口 $1.49M · 39 笔2026-07进口 $203.3K · 4 笔出口 $593.3K · 17 笔

工商档案

企业注册号0101502574
企查查编码QVN2XMU9BU
成立日期2006-02-16
联系地址Thôn Ngọc Lặc, Xã Ngọc Sơn, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẤN HƯNG
企业英文名称TAN HUNG JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố Ngọc Lặc, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: Đối với ngành, nghề kinh doanh có mục ghi "chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành nghề chi tiết đã ghi. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+842203864548
邮箱tanhungpaper@fpt.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,998.7亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
470329非针叶木化学浆
591132造纸用重型织物
390230丙烯共聚物
470321针叶木化学浆
470500混合制浆木浆
320417染料颜料
591131造纸机用织物
820890其他机器刀具
390110低密度聚乙烯

出口

HS 编码产品
630533PP/PE编织袋
420292其他塑纺箱盒
540720合成机织布
392020聚丙烯塑料
540412聚丙烯单丝
540771合成纤维织物
630790其他纺织制品
591120工业用纺织品
960720拉链零件
480255未涂布印刷纸卷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国61$8.36M
巴西21$6.44M
印度33$4.07M
印度尼西亚10$3.92M
韩国28$3.15M
加拿大13$2.82M
美国12$1.91M
智利2$756.2K
乌拉圭1$594.5K
波兰2$562.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾509$12.63M
挪威77$3.12M
美国63$2.75M
尼加拉瓜51$1.73M
法国47$1.32M
比利时40$1.14M
加拿大17$674.8K
俄罗斯17$654.0K
荷兰23$584.4K
越南4$520.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cheongfuli (Hong Kong) Co Ltd中国香港20$4.94M热轧钢卷、聚丙烯聚合物
APP China Trading Ltd.印度尼西亚9$3.66M非针叶木化学浆、混合制浆木浆
Central National-Gottesman Inc.巴西10$3.34M非针叶木化学浆、未涂布牛皮纸
Samsung C&T Corporation India Private Limited印度14$2.31M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
CENTRAL NATIONAL GOTTESMAN INC美国6$1.64M针叶木化学浆、新闻纸57-65克
Lotte Chemical Corporation韩国13$1.64MABS共聚物、聚碳酸酯
Millar Western Forest Products Ltd. Whitecourt Pulp Division加拿大8$1.35M混合制浆木浆
Xiamen C&D Chemical Co., Ltd.中国8$1.18M聚丙烯聚合物、肥料撒布机
Alan Chemical Industries Ltd.中国10$331.9K直接染料、还原染料
BTG Eclepens S.A.瑞士7$85.6K造纸机械零件、其他机器刀具

下游采购商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Top Road Import Export OpC菲律宾299$7.83MPP/PE编织袋、合成纤维缝纫线
Kiobe Phils. OPC菲律宾179$4.21MPP/PE编织袋、聚酯短纤
Espegard AS挪威59$2.33MPP/PE编织袋、非乙烯塑料袋
Aqua Dam Inc.美国44$2.14M合成机织布
Sacos del Campo S.A.尼加拉瓜33$1.18M合成纤维织物、其他工业用纺织品
Nordic Way Group AS挪威17$769.0KPP/PE编织袋、塑料/纺织手提包
Sphere Distribution法国28$746.6K聚乙烯袋、非医用橡胶手套
Sphere Distribution英国19$573.1K聚乙烯袋、塑料/纺织手提包
Woolworth GmbH德国19$486.5K棉针织T恤及背心、针织床品
Lanova World Solutions Opc菲律宾19$321.5K金属办公家具、棉缝纫线

近期贸易明细

进口(共 221)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20造纸机械零件Bizchem Co., Ltd.韩国$28.0K
2026-07-16高密度聚乙烯IVICT (Singapore) Pte. Ltd.沙特阿拉伯$25.0K
2026-07-16轻质乙烯共聚物IVICT (Singapore) Pte. Ltd.沙特阿拉伯$22.9K
2026-07-15非针叶木化学浆Central National Gottesman Inc.巴西$118.4K
2026-07-01造纸用重型织物ICHIKAWA ASIA CO.,LTD日本$9.0K
2026-06-23非针叶木化学浆Central National Gottesman Inc.巴西$495.9K
2026-06-22非针叶木化学浆Central National Gottesman Inc.巴西$495.9K
2026-06-04聚丙烯聚合物Samsung C&T Corporation中国$145.3K
2026-05-27非针叶木化学浆CENTRAL NATIONAL GOTTESMAN INC巴西$236.5K
2026-05-26造纸用重型织物VOITH PAPER FABRICS ASIA PACIFIC中国$4.4K

出口(共 979)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31PP/PE编织袋Sacos del Campo S.A.尼加拉瓜$39.4K
2026-07-27其他塑纺箱盒Sphere Distribution法国$9.8K
2026-07-27其他塑纺箱盒Sphere Distribution法国$6.1K
2026-07-27其他塑纺箱盒Sphere Distribution法国$6.1K
2026-07-27合成机织布Key-May Industries Ltd.加拿大$44.7K
2026-07-27PP/PE编织袋Sacos del Campo S.A.尼加拉瓜$44.4K
2026-07-27其他塑纺箱盒Sphere Distribution法国$4.6K
2026-07-27其他塑纺箱盒Sphere Distribution法国$6.1K
2026-07-24合成机织布Matygeo Sp. z o.o.波兰$26.5K
2026-07-24其他塑纺箱盒Woolworth GmbH德国$55.4K

相关企业 · 同类产品

Tan Hung Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →