Tan Hung Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 979 笔 · 主营 PP/PE编织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TấN HưNG
221
进口笔数
979
出口笔数
$33.62M
进口金额
$28.59M
出口金额
2026-07-20
最近进口
2026-07-31
最近出口
60
供应商数
72
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101502574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2XMU9BU |
| 成立日期 | 2006-02-16 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Lặc, Xã Ngọc Sơn, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẤN HƯNG |
| 企业英文名称 | TAN HUNG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Ngọc Lặc, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành, nghề kinh doanh có mục ghi "chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành nghề chi tiết đã ghi. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842203864548 |
| 邮箱 | tanhungpaper@fpt.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,998.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 470329 | 非针叶木化学浆 |
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 470321 | 针叶木化学浆 |
| 470500 | 混合制浆木浆 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 591131 | 造纸机用织物 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 540412 | 聚丙烯单丝 |
| 540771 | 合成纤维织物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 591120 | 工业用纺织品 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $8.36M |
| 巴西 | 21 | $6.44M |
| 印度 | 33 | $4.07M |
| 印度尼西亚 | 10 | $3.92M |
| 韩国 | 28 | $3.15M |
| 加拿大 | 13 | $2.82M |
| 美国 | 12 | $1.91M |
| 智利 | 2 | $756.2K |
| 乌拉圭 | 1 | $594.5K |
| 波兰 | 2 | $562.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 509 | $12.63M |
| 挪威 | 77 | $3.12M |
| 美国 | 63 | $2.75M |
| 尼加拉瓜 | 51 | $1.73M |
| 法国 | 47 | $1.32M |
| 比利时 | 40 | $1.14M |
| 加拿大 | 17 | $674.8K |
| 俄罗斯 | 17 | $654.0K |
| 荷兰 | 23 | $584.4K |
| 越南 | 4 | $520.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cheongfuli (Hong Kong) Co Ltd | 中国香港 | 20 | $4.94M | 热轧钢卷、聚丙烯聚合物 |
| APP China Trading Ltd. | 印度尼西亚 | 9 | $3.66M | 非针叶木化学浆、混合制浆木浆 |
| Central National-Gottesman Inc. | 巴西 | 10 | $3.34M | 非针叶木化学浆、未涂布牛皮纸 |
| Samsung C&T Corporation India Private Limited | 印度 | 14 | $2.31M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| CENTRAL NATIONAL GOTTESMAN INC | 美国 | 6 | $1.64M | 针叶木化学浆、新闻纸57-65克 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 13 | $1.64M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Millar Western Forest Products Ltd. Whitecourt Pulp Division | 加拿大 | 8 | $1.35M | 混合制浆木浆 |
| Xiamen C&D Chemical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.18M | 聚丙烯聚合物、肥料撒布机 |
| Alan Chemical Industries Ltd. | 中国 | 10 | $331.9K | 直接染料、还原染料 |
| BTG Eclepens S.A. | 瑞士 | 7 | $85.6K | 造纸机械零件、其他机器刀具 |
下游采购商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Road Import Export OpC | 菲律宾 | 299 | $7.83M | PP/PE编织袋、合成纤维缝纫线 |
| Kiobe Phils. OPC | 菲律宾 | 179 | $4.21M | PP/PE编织袋、聚酯短纤 |
| Espegard AS | 挪威 | 59 | $2.33M | PP/PE编织袋、非乙烯塑料袋 |
| Aqua Dam Inc. | 美国 | 44 | $2.14M | 合成机织布 |
| Sacos del Campo S.A. | 尼加拉瓜 | 33 | $1.18M | 合成纤维织物、其他工业用纺织品 |
| Nordic Way Group AS | 挪威 | 17 | $769.0K | PP/PE编织袋、塑料/纺织手提包 |
| Sphere Distribution | 法国 | 28 | $746.6K | 聚乙烯袋、非医用橡胶手套 |
| Sphere Distribution | 英国 | 19 | $573.1K | 聚乙烯袋、塑料/纺织手提包 |
| Woolworth GmbH | 德国 | 19 | $486.5K | 棉针织T恤及背心、针织床品 |
| Lanova World Solutions Opc | 菲律宾 | 19 | $321.5K | 金属办公家具、棉缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 221)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 造纸机械零件 | Bizchem Co., Ltd. | 韩国 | $28.0K |
| 2026-07-16 | 高密度聚乙烯 | IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 沙特阿拉伯 | $25.0K |
| 2026-07-16 | 轻质乙烯共聚物 | IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 沙特阿拉伯 | $22.9K |
| 2026-07-15 | 非针叶木化学浆 | Central National Gottesman Inc. | 巴西 | $118.4K |
| 2026-07-01 | 造纸用重型织物 | ICHIKAWA ASIA CO.,LTD | 日本 | $9.0K |
| 2026-06-23 | 非针叶木化学浆 | Central National Gottesman Inc. | 巴西 | $495.9K |
| 2026-06-22 | 非针叶木化学浆 | Central National Gottesman Inc. | 巴西 | $495.9K |
| 2026-06-04 | 聚丙烯聚合物 | Samsung C&T Corporation | 中国 | $145.3K |
| 2026-05-27 | 非针叶木化学浆 | CENTRAL NATIONAL GOTTESMAN INC | 巴西 | $236.5K |
| 2026-05-26 | 造纸用重型织物 | VOITH PAPER FABRICS ASIA PACIFIC | 中国 | $4.4K |
出口(共 979)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | PP/PE编织袋 | Sacos del Campo S.A. | 尼加拉瓜 | $39.4K |
| 2026-07-27 | 其他塑纺箱盒 | Sphere Distribution | 法国 | $9.8K |
| 2026-07-27 | 其他塑纺箱盒 | Sphere Distribution | 法国 | $6.1K |
| 2026-07-27 | 其他塑纺箱盒 | Sphere Distribution | 法国 | $6.1K |
| 2026-07-27 | 合成机织布 | Key-May Industries Ltd. | 加拿大 | $44.7K |
| 2026-07-27 | PP/PE编织袋 | Sacos del Campo S.A. | 尼加拉瓜 | $44.4K |
| 2026-07-27 | 其他塑纺箱盒 | Sphere Distribution | 法国 | $4.6K |
| 2026-07-27 | 其他塑纺箱盒 | Sphere Distribution | 法国 | $6.1K |
| 2026-07-24 | 合成机织布 | Matygeo Sp. z o.o. | 波兰 | $26.5K |
| 2026-07-24 | 其他塑纺箱盒 | Woolworth GmbH | 德国 | $55.4K |