Next Power Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 179 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEXT POWER VIệT NAM
179
进口笔数
0
出口笔数
$541.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
66
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316416646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0JGDF9G |
| 成立日期 | 2020-08-06 |
| 联系地址 | Số 11A Hồng Hà, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEXT POWER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NEXT POWER VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84765756765 |
| 邮箱 | nextpowervietnam@gmail.com |
| 官网 | www.nextpower.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 52亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848330 | 轴承座 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 97 | $318.5K |
| 中国 | 68 | $101.2K |
| 德国 | 18 | $37.7K |
| 英国 | 9 | $19.5K |
| 意大利 | 4 | $18.3K |
| 墨西哥 | 17 | $13.6K |
| 中国台湾 | 12 | $9.4K |
| 奥地利 | 1 | $6.5K |
| 泰国 | 3 | $6.2K |
| 印度 | 13 | $4.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haneflex (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $95.6K | 分析仪器、非泡沫橡胶密封件 |
| PAI INDUSTRIES, INC. | 美国 | 17 | $67.5K | 垫片套装、柴油机零件 |
| Murray Equipment Inc. | 美国 | 11 | $49.4K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| ENGINE AND ACCESSORY INC | 美国 | 5 | $43.3K | 泵及压缩机零件、传动轴及曲柄 |
| Primeflight Aviation Services Inc. | 美国 | 16 | $37.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| DP Power Trading Co. | 中国 | 15 | $34.0K | 发动机泵、其他气泵 |
| DMJ Worldwide LLC | 美国 | 8 | $24.1K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| DP POWER TRADING COMPANY | 中国 | 6 | $16.2K | 发动机泵、柴油机零件 |
| Meggitt (Xiamen) Sensors & Controls Co., Ltd. | 中国 | 10 | $11.3K | 阀门零件、飞机零件 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 5 | $5.1K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 非泡沫橡胶密封件 | Meggitt (Xiamen) Sensors & Controls Co., Ltd. | 美国 | $60 |
| 2026-06-22 | 垫片套装 | Meggitt (Xiamen) Sensors & Controls Co., Ltd. | 中国 | $459 |
| 2026-06-22 | 非泡沫橡胶密封件 | Meggitt (Xiamen) Sensors & Controls Co., Ltd. | 中国 | $197 |
| 2026-06-17 | 电力控制板 | Shijiazhuang Hovor Diesel Engine Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-17 | 车用线束 | Shijiazhuang Hovor Diesel Engine Co., Ltd. | 中国 | $90 |
| 2026-06-11 | 车辆制动零件 | TVH Singapore Pte. Ltd. | 意大利 | $1.1K |
| 2026-06-11 | 其他电气开关 | Turck Banner Singapore Pte. Ltd. | 德国 | $2.6K |
| 2026-06-11 | 手动计量泵 | TVH Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-06-11 | 非泡沫橡胶密封件 | TVH Singapore Pte. Ltd. | 意大利 | $370 |
| 2026-06-11 | 其他电气开关 | Turck Banner Singapore Pte. Ltd. | 德国 | $696 |