Next Power Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 159 笔 · 主营 金属复合垫圈
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEXT POWER VIệT NAM
159
进口笔数
0
出口笔数
$480.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
59
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316416646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0JGDF9G |
| 成立日期 | 2020-08-06 |
| 联系地址 | Số 11A Hồng Hà, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEXT POWER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NEXT POWER VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84765756765 |
| 邮箱 | nextpowervietnam@gmail.com |
| 官网 | www.nextpower.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 52亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 85 | $287.2K |
| 中国 | 58 | $93.7K |
| 德国 | 16 | $30.8K |
| 意大利 | 3 | $16.8K |
| 墨西哥 | 16 | $13.6K |
| 英国 | 8 | $13.2K |
| 中国台湾 | 10 | $8.3K |
| 泰国 | 3 | $6.2K |
| 印度 | 12 | $4.7K |
| 巴西 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PAI Industries, Inc. | 美国 | 16 | $62.8K | 垫片套装、非泡沫橡胶密封件 |
| Haneflex (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $56.4K | 分析仪器、非泡沫橡胶密封件 |
| DP Power Trading Co. | 中国 | 19 | $50.2K | 发动机泵、其他气泵 |
| Murray Equipment Inc. | 美国 | 11 | $49.4K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| Engine & Accessory Inc. | 美国 | 5 | $43.3K | 传动轴及曲柄、转向系统零件 |
| DMJ Worldwide LLC | 美国 | 8 | $24.1K | 阀门龙头、其他车辆零件 |
| Primeflight Aviation Services Inc. | 美国 | 13 | $21.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Meggitt (Xiamen) Sensors & Controls Co., Ltd. | 中国 | 8 | $10.6K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Source One Parts Center | 英国 | 4 | $9.4K | 螺纹螺母、机械密封件 |
| CAZ Global Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $4.9K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | HANEFLEX (S) PTE LTD | 美国 | $611 |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | HANEFLEX (S) PTE LTD | 美国 | $235 |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | HANEFLEX (S) PTE LTD | 美国 | $235 |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | HANEFLEX (S) PTE LTD | 美国 | $611 |
| 2026-04-21 | 非泡沫橡胶密封件 | HANEFLEX (S) PTE LTD | 美国 | $288 |
| 2026-04-21 | 非泡沫橡胶密封件 | HANEFLEX (S) PTE LTD | 美国 | $288 |
| 2026-04-02 | 柴油机零件 | PAI INDUSTRIES, INC. | 巴西 | $117 |
| 2026-04-02 | 柴油机零件 | PAI INDUSTRIES, INC. | 中国 | $240 |
| 2026-04-02 | 柴油机零件 | PAI INDUSTRIES, INC. | 印度 | $53 |
| 2026-04-02 | 柴油机零件 | PAI INDUSTRIES, INC. | 中国 | $83 |