Next Power Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 179 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NEXT POWER VIệT NAM

179
进口笔数
0
出口笔数
$541.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
66
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $636 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $928 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $41.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $27.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $33.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $636 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $928 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $41.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $27.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $33.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316416646
企查查编码QVN0JGDF9G
成立日期2020-08-06
联系地址Số 11A Hồng Hà, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NEXT POWER VIỆT NAM
企业英文名称NEXT POWER VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84765756765
邮箱nextpowervietnam@gmail.com
官网www.nextpower.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本52亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848420机械密封件
848410金属复合垫圈
848330轴承座
840999柴油机零件
848490垫片套装
841330发动机泵
853650其他电气开关
902620压力测量仪
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国97$318.5K
中国68$101.2K
德国18$37.7K
英国9$19.5K
意大利4$18.3K
墨西哥17$13.6K
中国台湾12$9.4K
奥地利1$6.5K
泰国3$6.2K
印度13$4.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haneflex (S) Pte. Ltd.新加坡12$95.6K分析仪器、非泡沫橡胶密封件
PAI INDUSTRIES, INC.美国17$67.5K垫片套装、柴油机零件
Murray Equipment Inc.美国11$49.4K液体计量表、仪表零件及附件
ENGINE AND ACCESSORY INC美国5$43.3K泵及压缩机零件、传动轴及曲柄
Primeflight Aviation Services Inc.美国16$37.1K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
DP Power Trading Co.中国15$34.0K发动机泵、其他气泵
DMJ Worldwide LLC美国8$24.1K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
DP POWER TRADING COMPANY中国6$16.2K发动机泵、柴油机零件
Meggitt (Xiamen) Sensors & Controls Co., Ltd.中国10$11.3K阀门零件、飞机零件
MOUSER ELECTRONICS INC美国5$5.1K其他电子IC、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 179)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22非泡沫橡胶密封件Meggitt (Xiamen) Sensors & Controls Co., Ltd.美国$60
2026-06-22垫片套装Meggitt (Xiamen) Sensors & Controls Co., Ltd.中国$459
2026-06-22非泡沫橡胶密封件Meggitt (Xiamen) Sensors & Controls Co., Ltd.中国$197
2026-06-17电力控制板Shijiazhuang Hovor Diesel Engine Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-17车用线束Shijiazhuang Hovor Diesel Engine Co., Ltd.中国$90
2026-06-11车辆制动零件TVH Singapore Pte. Ltd.意大利$1.1K
2026-06-11其他电气开关Turck Banner Singapore Pte. Ltd.德国$2.6K
2026-06-11手动计量泵TVH Singapore Pte. Ltd.中国$5
2026-06-11非泡沫橡胶密封件TVH Singapore Pte. Ltd.意大利$370
2026-06-11其他电气开关Turck Banner Singapore Pte. Ltd.德国$696

相关企业 · 同类产品

Next Power Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →