Thien Sa G20 Food Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV SảN XUấT THựC PHẩM THIêN SA G20
0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$918.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317009072 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC2704P6 |
| 成立日期 | 2021-11-03 |
| 联系地址 | 15 Võ Văn Bích, Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV SẢN XUẤT THỰC PHẨM THIÊN SA G20 |
| 企业英文名称 | THIEN SA G20 FOOD PRODUCTION MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 Võ Văn Bích, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838662772 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 080111 | 干椰子 |
| 121190 | 药用植物 |
| 170490 | 糖果 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $241.8K |
| 韩国 | 6 | $209.9K |
| 越南 | 5 | $194.4K |
| 柬埔寨 | 12 | $86.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIF Co., Ltd. | 越南 | 4 | $152.4K | 冻罗非鱼、冷冻鲶鱼 |
| TF International Corp. | 美国 | 5 | $148.2K | 其他食品制剂、未煮意面 |
| O Ye Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $92.3K | 制备面食、未煮意面 |
| Eng Ratanaksophea | 柬埔寨 | 12 | $86.3K | 其他食品制剂 |
| ENG RATANAKSOPHEA | 10 | $80.5K | 其他食品制剂、咖啡提取物 | |
| TF INTERNATIONAL CORP | 2 | $65.6K | 其他食品制剂、碎米 | |
| EAST BAY WHOLESALE CORP | 美国 | 1 | $49.6K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Q's American Best Co. | 越南 | 1 | $47.6K | 其他冷冻甲壳动物、其他干果 |
| Q's American Best Co. | 美国 | 1 | $44.0K | 蔓越莓和越橘汁、鲜辣椒/甜椒 |
| New Japan International Inc. | 日本 | 1 | $40.6K | 其他食品制剂、混合调味料 |
近期贸易明细
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | ENG RATANAKSOPHEA | — | $240 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | ENG RATANAKSOPHEA | — | $5.7K |
| 2026-04-25 | 其他冷冻水果坚果 | DREAMERS CO., LTD | — | $40.2K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | ENG RATANAKSOPHEA | — | $132 |
| 2026-04-08 | 咖啡提取物 | ENG RATANAKSOPHEA | — | $12.0K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | ENG RATANAKSOPHEA | — | $2.0K |
| 2026-03-31 | 其他食品制剂 | ENG RATANAKSOPHEA | — | $7.0K |
| 2026-03-31 | 其他食品制剂 | ENG RATANAKSOPHEA | — | $4.7K |
| 2026-03-20 | 咖啡提取物 | ENG RATANAKSOPHEA | — | $4.7K |
| 2026-03-16 | 其他食品制剂 | TF INTERNATIONAL CORP | — | $10.0K |