Thien Sa G20 Food Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV SảN XUấT THựC PHẩM THIêN SA G20

0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$918.8K
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $69.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0317009072
企查查编码QVNC2704P6
成立日期2021-11-03
联系地址15 Võ Văn Bích, Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV SẢN XUẤT THỰC PHẨM THIÊN SA G20
企业英文名称THIEN SA G20 FOOD PRODUCTION MTV COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址15 Võ Văn Bích, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话+842838662772
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
081190其他冷冻水果坚果
210111咖啡提取物
060490加工植物枝叶
070960鲜辣椒/甜椒
071410高淀粉木薯
080111干椰子
121190药用植物
170490糖果
200190醋制蔬菜

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国7$241.8K
韩国6$209.9K
越南5$194.4K
柬埔寨12$86.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JIF Co., Ltd.越南4$152.4K冻罗非鱼、冷冻鲶鱼
TF International Corp.美国5$148.2K其他食品制剂、未煮意面
O Ye Co., Ltd.韩国2$92.3K制备面食、未煮意面
Eng Ratanaksophea柬埔寨12$86.3K其他食品制剂
ENG RATANAKSOPHEA10$80.5K其他食品制剂、咖啡提取物
TF INTERNATIONAL CORP2$65.6K其他食品制剂、碎米
EAST BAY WHOLESALE CORP美国1$49.6K制备面食、其他食品制剂
Q's American Best Co.越南1$47.6K其他冷冻甲壳动物、其他干果
Q's American Best Co.美国1$44.0K蔓越莓和越橘汁、鲜辣椒/甜椒
New Japan International Inc.日本1$40.6K其他食品制剂、混合调味料

近期贸易明细

出口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他食品制剂ENG RATANAKSOPHEA$240
2026-04-29其他食品制剂ENG RATANAKSOPHEA$5.7K
2026-04-25其他冷冻水果坚果DREAMERS CO., LTD$40.2K
2026-04-08其他食品制剂ENG RATANAKSOPHEA$132
2026-04-08咖啡提取物ENG RATANAKSOPHEA$12.0K
2026-04-08其他食品制剂ENG RATANAKSOPHEA$2.0K
2026-03-31其他食品制剂ENG RATANAKSOPHEA$7.0K
2026-03-31其他食品制剂ENG RATANAKSOPHEA$4.7K
2026-03-20咖啡提取物ENG RATANAKSOPHEA$4.7K
2026-03-16其他食品制剂TF INTERNATIONAL CORP$10.0K

相关企业 · 同类产品

Thien Sa G20 Food Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →