REMOVE BEFORE FLIGHT CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 贱金属扣件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Remove Before Flight
7
进口笔数
2
出口笔数
$2.7K
进口金额
$345
出口金额
2026-01-07
最近进口
2023-03-30
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312667624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6N95W5S |
| 成立日期 | 2014-03-03 |
| 联系地址 | 247/8B Hoàng Hoa Thám, Phường 05, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN REMOVE BEFORE FLIGHT |
| 企业英文名称 | REMOVE BEFORE FLIGHT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 247/8B Hoàng Hoa Thám, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84866750703 |
| 官网 | removebeforeflight.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,200万越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 911390 | 表带及零件 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 581099 | 非棉刺绣品 |
| 621132 | 棉制男装 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 851020 | 电动理发剪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $345 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SYNNEO | 法国 | 3 | $1.2K | 教学演示仪器、圆珠笔 |
| LINWANG GARMENT ACCESSORY CO LTD | 中国 | 1 | $460 | 其他纺织制品、贱金属扣件 |
| AFSO EA | 法国 | 1 | $350 | 其他纺织制品、教学演示仪器 |
| SYNNEO | 中国 | 2 | $348 | 非瓷质陶瓷制品、非贱金属仿首饰 |
| RAYTALK COMMUNICATIONS LTD | 中国 | 1 | $150 | 带接头绝缘电线、头戴耳机及耳塞 |
| SHENZHEN HUIYUANSHENG INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $138 | 玩具模型 |
| AFSO EA | 中国 | 1 | $61 | 针织头饰、羊毛围巾 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANNICK FABRE | 法国 | 2 | $345 | 其他塑料制品、其他毛发制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他纺织制品 | LINWANG GARMENT ACCESSORY CO LTD | 中国 | $23 |
| 2026-02-10 | 其他纺织制品 | LINWANG GARMENT ACCESSORY CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-02-10 | 其他纺织制品 | LINWANG GARMENT ACCESSORY CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-02-10 | 其他纺织制品 | LINWANG GARMENT ACCESSORY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-02-10 | 其他纺织制品 | LINWANG GARMENT ACCESSORY CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-02-10 | 其他纺织制品 | LINWANG GARMENT ACCESSORY CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-02-10 | 其他纺织制品 | LINWANG GARMENT ACCESSORY CO LTD | 中国 | $19 |
| 2026-02-10 | 贱金属扣件 | LINWANG GARMENT ACCESSORY CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-02-10 | 其他纺织制品 | LINWANG GARMENT ACCESSORY CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-01-07 | 玩具模型 | SHENZHEN HUIYUANSHENG INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $4 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-30 | 其他塑料制品 | ANNICK FABRE | 法国 | $55 |
| 2023-03-30 | 其他塑料制品 | ANNICK FABRE | 法国 | $25 |
| 2023-03-30 | 电动理发剪 | ANNICK FABRE | 法国 | $88 |
| 2023-03-30 | 其他塑料制品 | ANNICK FABRE | 法国 | $15 |
| 2023-03-28 | 其他毛发制品 | ANNICK FABRE | 法国 | $54 |
| 2023-03-28 | 其他毛发制品 | ANNICK FABRE | 法国 | $36 |
| 2023-03-28 | 其他毛发制品 | ANNICK FABRE | 法国 | $36 |
| 2023-03-28 | 其他毛发制品 | ANNICK FABRE | 法国 | $36 |