Dai Long Nutrition Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DINH DưỡNG ĐạI LONG
55
进口笔数
0
出口笔数
$3.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901006737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN19RBTQ7 |
| 成立日期 | 2017-02-14 |
| 联系地址 | Thôn Cao Trai, Xã Vân Du, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG ĐẠI LONG |
| 企业英文名称 | DAI LONG NUTRITION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cao Trai, Xã Xuân Trúc, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84965381989 |
| 邮箱 | kinhdoanhdailong.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 283525 | 磷酸二钙 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 292310 | 季铵化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $2.77M |
| 美国 | 9 | $350.3K |
| 斯洛伐克 | 2 | $186.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Rechem Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $395.8K | 磷酸二钙、其他磷酸钙 |
| Zhejiang Rise-Start Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $371.7K | 氨基酸及酯类、猫狗饲料 |
| H&T Corp. | 中国 | 4 | $371.1K | 含氧氨基化合物、氨基酸及酯类 |
| Infoark Industry Co., Ltd. | 越南 | 6 | $312.3K | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| H & T CORP | 中国 | 2 | $285.9K | 猫狗饲料、氨基酸及酯类 |
| Qingdao Good Prosper Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 4 | $237.7K | 淀粉残渣、氨基酸及酯类 |
| APELOA HONGKONG LTD | 中国香港 | 3 | $196.3K | 马来酸酐、无环单胺 |
| Fayrefield Foods, LLC | 美国 | 4 | $132.9K | 乳清制品、高纯度乳糖 |
| Tellco Inc. | 美国 | 3 | $123.9K | 乳清制品、蛋白质衍生物 |
| Bivigro Animal Health Ltd. | 中国 | 4 | $66.5K | 猫狗饲料、其他维生素 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 磷酸二钙 | QINGDAO RECHEM CHEMICAL CO LTD | 中国 | $138.1K |
| 2026-04-21 | 磷酸二钙 | QINGDAO RECHEM CHEMICAL CO LTD | 中国 | $138.1K |
| 2026-03-31 | 磷酸二钙 | QINGDAO RECHEM CHEMICAL CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2026-03-18 | 磷酸二钙 | QINGDAO RECHEM CHEMICAL CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2026-03-17 | 氨基酸及酯类 | H & T CORP | 中国 | $142.8K |
| 2026-01-26 | 猫狗饲料 | H & T CORP | 中国 | $143.1K |
| 2025-12-24 | 乳清制品 | VIET AGRI COMMODITIES CORP ORATION | 美国 | $59.5K |
| 2025-12-24 | 乳清制品 | Lactex Sp. z o.o. | 斯洛伐克 | $102.0K |
| 2025-12-11 | 猫狗饲料 | H & T CORP ORATION | 中国 | $127.2K |
| 2025-12-01 | 猫狗饲料 | H & T CORP ORATION | 中国 | $79.5K |