New Generation Entertainment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VUI CHơI THế Hệ MớI
29
进口笔数
0
出口笔数
$886.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104898204 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCVQX62J |
| 成立日期 | 2010-09-10 |
| 联系地址 | 255 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VUI CHƠI THẾ HỆ MỚI |
| 企业英文名称 | NEW GENERATION ENTERTAINMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 255 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84242242964 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 820551 | 家用手工工具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $885.8K |
| 美国 | 3 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastmate Hotel Furniture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $354.2K | 贱金属装饰品、软垫木座椅 |
| Guangzhou Chefs Catering Equipment Co., Ltd. | 中国 | 15 | $158.1K | 不锈钢家用制品、其他车辆 |
| Keliss Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $126.7K | 非办公金属家具、非木制家具件 |
| Zhuhai Kuifeng Hotel Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $104.2K | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| Dahan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.5K | 塔式起重机、升降机 |
| Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.4K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Guangdong Tensen Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.6K | 电热器具零件、家用炊具 |
| Guangxi Shangzhifan Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Foshan Chains Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.6K | 贱金属盖、玻璃容器 |
| Beijing U Good Construction Technology Corp. | 中国 | 1 | $1.6K | 电动滑轮提升机 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 10公斤以上干衣机 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-16 | 大型洗衣机 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-16 | 10公斤以上干衣机 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-16 | 大型洗衣机 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-03-23 | 升降机零件 | SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD OF SRIBS | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-14 | 发泡床垫 | FOSHAN CHAINS TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-14 | 其他寝具 | FOSHAN CHAINS TRADING CO LTD | 中国 | $742 |
| 2026-01-14 | 金属框架座椅 | FOSHAN CHAINS TRADING CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2025-12-15 | 电动滑轮提升机 | BEIJING U GOOD CONSTRUCTION TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国 | $1.6K |
| 2025-08-16 | 其他车辆 | GUANGZHOU CHEFS CATERING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.7K |