HANOI PRINTING JOINT STOCK CO

越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 单张印刷品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần In Hà Nội

11
进口笔数
56
出口笔数
$168.1K
进口金额
$3.64M
出口金额
2026-02-11
最近进口
2026-04-16
最近出口
4
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $719.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2023-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-02进口 $122.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $821 · 1 笔2024-06进口 $10.5K · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $821 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $821 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $625.1K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $130.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $303.2K · 1 笔2025-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $5.9K · 3 笔2025-06进口 $2.8K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $447 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2025-09进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $821 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $453.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $354.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $380.8K · 2 笔2026-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $719.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $612.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2023-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-02进口 $122.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $821 · 1 笔2024-06进口 $10.5K · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $821 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $821 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $625.1K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $130.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $303.2K · 1 笔2025-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $5.9K · 3 笔2025-06进口 $2.8K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $447 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2025-09进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $821 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $453.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $354.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $380.8K · 2 笔2026-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $719.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $612.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0101181842
企查查编码QVNJ0AKHAS
成立日期2001-10-15
联系地址Lô 6B CN5 cụm công nghiệp Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN IN HÀ NỘI
企业英文名称HANOI PRINTING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 6B CN5 cụm công nghiệp Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8720 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 8790 - Hoạt động chăm sóc tập trung khác 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 9102 - Hoạt động bảo tồn, bảo tàng 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02439437063
邮箱cpi2022@inhanoi.vn
传真02439437062
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392610塑料文具
481013涂布纸卷
630790其他纺织制品
841850冷藏家具

出口

HS 编码产品
490110单张印刷品
490199其他印刷品
490290低频期刊
491000印刷日历
930591军用武器零件
48194040厘米以下纸袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$122.8K
中国10$45.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南26$1.00M
东帝汶6$770.3K
刚果(金)2$127.9K
加纳11$20.5K
韩国2$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinsei Pulp & Paper Co., Ltd.日本1$122.8K涂布纸卷、漂白牛皮纸≤150g/m2
GUANGZHOU FTGO INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD中国8$31.0K其他塑料制品、其他纺织制品
BIOBASE BIOFIND CO LTD中国1$10.5K温控处理设备、其他纯糖
NINGBO PEN-IN INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD.中国1$3.8K镍板材、金属热成型机

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GREEN BELT INVESTMENTS7$1.71M其他印刷品
MINISTRY OF EDUCATION OF THE DEMOCRATIC REPUBLIC OF TIMOR LESTE东帝汶6$770.3K其他印刷品
MINISTRY OF EDUCATION OF THE DEMOCRATIC REPUBLIC OF TIMOR LESTE越南2$660.6K其他印刷品
EDUCATION FOR EMPLOYMENT SECTOR DEVELOPMENT PROGRAM越南1$303.2K其他印刷品
MINISTRY OF EDUCATION刚果(金)2$127.9K其他印刷品
CTY FUSHAN TECHNOLOGY (VN)越南19$21.0K单张印刷品
AFRICANA EXPRESS COURIER越南1$8.8K低频期刊
BENEDICTA BOAMA ADAMS加纳2$6.2K其他印刷品、军用武器零件
CTY FUSHAN TECHNOLOGY (VN)1$3.3K单张印刷品
SS OTRON CO LTD韩国2$2.6K其他铝制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-11其他纺织制品NINGBO PEN-IN INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD.中国$1.7K
2026-02-11塑料文具NINGBO PEN-IN INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD.中国$2.1K
2025-09-16其他塑料制品GUANGZHOU FTGO INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$690
2025-09-16其他塑料制品GUANGZHOU FTGO INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$110
2025-09-09其他塑料制品GUANGZHOU FTGO INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$5.5K
2025-09-09其他塑料制品GUANGZHOU FTGO INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$5.0K
2025-09-09其他塑料制品GUANGZHOU FTGO INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$6.1K
2025-06-27其他塑料制品GUANGZHOU FTGO INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$100
2025-06-23其他塑料制品GUANGZHOU FTGO INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2025-06-23其他塑料制品GUANGZHOU FTGO INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$944

出口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16低频期刊AFRICANA EXPRESS COURIER$2.9K
2026-03-26其他印刷品GREEN BELT INVESTMENTS$1.4K
2026-03-26其他印刷品GREEN BELT INVESTMENTS$322
2026-03-26其他印刷品GREEN BELT INVESTMENTS$1.8K
2026-03-26其他印刷品GREEN BELT INVESTMENTS$159
2026-03-26其他印刷品GREEN BELT INVESTMENTS$140
2026-03-26其他印刷品GREEN BELT INVESTMENTS$30.9K
2026-03-26其他印刷品GREEN BELT INVESTMENTS$8.5K
2026-03-26其他印刷品GREEN BELT INVESTMENTS$37.2K
2026-03-26其他印刷品GREEN BELT INVESTMENTS$3.7K

相关企业 · 同类产品

HANOI PRINTING JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →