Enigma Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 316 笔 · 主营 加强石制瓦片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Enigma
22
进口笔数
316
出口笔数
$54.9K
进口金额
$5.53M
出口金额
2025-10-07
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000774219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUT29CVT |
| 成立日期 | 2010-09-16 |
| 联系地址 | Lô BII - 1, Cụm công nghiệp Chợ Lò, Xã Tam Thái, Huyện Phú Ninh, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ENIGMA |
| 企业英文名称 | ENIGMA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô BII - 1, Cụm công nghiệp Chợ Lò, Xã Chiên Đàn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84905129682 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 58亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 21 | $54.8K |
| 英国 | 1 | $40 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 202 | $2.90M |
| 美国 | 61 | $1.79M |
| 加拿大 | 17 | $320.0K |
| 德国 | 7 | $271.3K |
| 瑞士 | 12 | $167.0K |
| 澳大利亚 | 3 | $18.4K |
| 爱尔兰 | 2 | $13.2K |
| 荷兰 | 2 | $10.4K |
| 阿联酋 | 2 | $5.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | 2 | $53.4K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $802 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $512 | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Fineline India Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $114 | 印刷标签、其他塑料制品 |
| TJX Europe Ltd. | 英国 | 1 | $40 | 印刷标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Home Goods Inc. | 美国 | 50 | $1.58M | 其他木制品、其他寝具 |
| Enigma Home & Garden Ltd. | 英国 | 90 | $1.48M | 加强石制瓦片、商业广告材料 |
| CDS (Superstores International) Ltd. | 英国 | 60 | $935.0K | 非棉制床品、棉制床品 |
| TJX UK | 英国 | 48 | $400.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Winners Merchants International LP | 加拿大 | 16 | $319.9K | 其他木家具、其他寝具 |
| Dehner Logistik GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $195.2K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| LANDI SCHWEIZ AG | 瑞士 | 12 | $167.0K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| Ross Procurement Inc. | 美国 | 4 | $159.6K | 其他塑料制品、棉制毛巾织物 |
| T J Morris Ltd | 英国 | 4 | $82.6K | 其他塑料制品、棉制女睡衣 |
| RUE JULES VANTIEGHEM | 6 | $19.5K | 加强石制瓦片 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-07 | 印刷标签 | TJXEUROPE | 英国 | $40 |
| 2025-10-06 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $44 |
| 2025-10-06 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $64 |
| 2025-07-28 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $50 |
| 2025-07-21 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $57 |
| 2024-11-26 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $64 |
| 2024-11-26 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $78 |
| 2024-11-12 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $69 |
| 2024-11-05 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $72 |
| 2024-10-30 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $54 |
出口(共 316)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 加强石制瓦片 | ENIGMA HOME & GARDEN LTD | 英国 | $158 |
| 2026-04-29 | 加强石制瓦片 | ENIGMA HOME & GARDEN LTD | 英国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 加强石制瓦片 | ENIGMA HOME & GARDEN LTD | 英国 | $440 |
| 2026-04-29 | 加强石制瓦片 | ENIGMA HOME & GARDEN LTD | 英国 | $700 |
| 2026-04-29 | 加强石制瓦片 | ENIGMA HOME & GARDEN LTD | 英国 | $660 |
| 2026-04-29 | 加强石制瓦片 | ENIGMA HOME & GARDEN LTD | 英国 | $950 |
| 2026-04-29 | 加强石制瓦片 | ENIGMA HOME & GARDEN LTD | 英国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 加强石制瓦片 | ENIGMA HOME & GARDEN LTD | 英国 | $713 |
| 2026-04-29 | 加强石制瓦片 | ENIGMA HOME & GARDEN LTD | 英国 | $449 |
| 2026-04-29 | 加强石制瓦片 | ENIGMA HOME & GARDEN LTD | 英国 | $79 |