Enigma Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 316 笔 · 主营 加强石制瓦片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Enigma

22
进口笔数
316
出口笔数
$54.9K
进口金额
$5.53M
出口金额
2025-10-07
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $394.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $110 · 1 笔出口 $134 · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $189.3K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 3 笔2023-12进口 $53.4K · 1 笔出口 $43.9K · 3 笔2024-01进口 $298 · 3 笔出口 $394.8K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $144.2K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $237.6K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $101.4K · 7 笔2024-07进口 $43 · 1 笔出口 $111.8K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 3 笔2024-10进口 $375 · 5 笔出口 $38.5K · 2 笔2024-11进口 $283 · 4 笔出口 $146.0K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $98.7K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $315.9K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $221.2K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $247.6K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $180.1K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $162.0K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $92.2K · 5 笔2025-07进口 $107 · 2 笔出口 $89.9K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $165.1K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔2025-10进口 $148 · 3 笔出口 $52.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $105.6K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $163.8K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $296.1K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $289.6K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $234.7K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $157.7K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $110 · 1 笔出口 $134 · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $189.3K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 3 笔2023-12进口 $53.4K · 1 笔出口 $43.9K · 3 笔2024-01进口 $298 · 3 笔出口 $394.8K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $144.2K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $237.6K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $101.4K · 7 笔2024-07进口 $43 · 1 笔出口 $111.8K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 3 笔2024-10进口 $375 · 5 笔出口 $38.5K · 2 笔2024-11进口 $283 · 4 笔出口 $146.0K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $98.7K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $315.9K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $221.2K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $247.6K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $180.1K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $162.0K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $92.2K · 5 笔2025-07进口 $107 · 2 笔出口 $89.9K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $165.1K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔2025-10进口 $148 · 3 笔出口 $52.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $105.6K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $163.8K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $296.1K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $289.6K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $234.7K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $157.7K · 10 笔

工商档案

企业注册号4000774219
企查查编码QVNUT29CVT
成立日期2010-09-16
联系地址Lô BII - 1, Cụm công nghiệp Chợ Lò, Xã Tam Thái, Huyện Phú Ninh, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ENIGMA
企业英文名称ENIGMA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô BII - 1, Cụm công nghiệp Chợ Lò, Xã Chiên Đàn, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
电话+84905129682
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本58亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
681019加强石制瓦片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度21$54.8K
英国1$40

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国202$2.90M
美国61$1.79M
加拿大17$320.0K
德国7$271.3K
瑞士12$167.0K
澳大利亚3$18.4K
爱尔兰2$13.2K
荷兰2$10.4K
阿联酋2$5.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度2$53.4K印刷标签、其他塑料制品
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度12$802印刷标签、未印刷标签
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度5$512印刷标签、其他塑料制品
Fineline India Solutions Pvt. Ltd.印度2$114印刷标签、其他塑料制品
TJX Europe Ltd.英国1$40印刷标签、未印刷标签

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Home Goods Inc.美国50$1.58M其他木制品、其他寝具
Enigma Home & Garden Ltd.英国90$1.48M加强石制瓦片、商业广告材料
CDS (Superstores International) Ltd.英国60$935.0K非棉制床品、棉制床品
TJX UK英国48$400.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Winners Merchants International LP加拿大16$319.9K其他木家具、其他寝具
Dehner Logistik GmbH & Co. KG德国4$195.2K金属框架座椅、非办公金属家具
LANDI SCHWEIZ AG瑞士12$167.0K其他陶瓷制品、其他水泥制品
Ross Procurement Inc.美国4$159.6K其他塑料制品、棉制毛巾织物
T J Morris Ltd英国4$82.6K其他塑料制品、棉制女睡衣
RUE JULES VANTIEGHEM6$19.5K加强石制瓦片

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-07印刷标签TJXEUROPE英国$40
2025-10-06印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$44
2025-10-06印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$64
2025-07-28印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$50
2025-07-21印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$57
2024-11-26印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$64
2024-11-26印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$78
2024-11-12印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$69
2024-11-05印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$72
2024-10-30印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$54

出口(共 316)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29加强石制瓦片ENIGMA HOME & GARDEN LTD英国$158
2026-04-29加强石制瓦片ENIGMA HOME & GARDEN LTD英国$1.5K
2026-04-29加强石制瓦片ENIGMA HOME & GARDEN LTD英国$440
2026-04-29加强石制瓦片ENIGMA HOME & GARDEN LTD英国$700
2026-04-29加强石制瓦片ENIGMA HOME & GARDEN LTD英国$660
2026-04-29加强石制瓦片ENIGMA HOME & GARDEN LTD英国$950
2026-04-29加强石制瓦片ENIGMA HOME & GARDEN LTD英国$1.2K
2026-04-29加强石制瓦片ENIGMA HOME & GARDEN LTD英国$713
2026-04-29加强石制瓦片ENIGMA HOME & GARDEN LTD英国$449
2026-04-29加强石制瓦片ENIGMA HOME & GARDEN LTD英国$79

相关企业 · 同类产品

Enigma Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →