Atech Nam Dan Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ATECH NAM ĐAN
70
进口笔数
0
出口笔数
$1.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109919232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRYFVXS5 |
| 成立日期 | 2022-03-01 |
| 联系地址 | Tầng 1A, Tòa nhà NO3 - T8 Khu đoàn ngoại giao, phố Minh Tảo, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ATECH NAM ĐAN |
| 企业英文名称 | ATECH NAM DAN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | C07-BT7 đường Nguyễn Văn Ninh, KĐT Việt Hưng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0146 - Chăn nuôi gia cầm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84325200889 |
| 邮箱 | namdangroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $1.91M |
| 韩国 | 1 | $1.8K |
| 印度 | 2 | $361 |
| 荷兰 | 1 | $84 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Ruizhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $983.0K | 猫狗饲料、工业用芳香物质 |
| Guangdong Ruisheng Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $353.9K | 猫狗饲料、工业用芳香物质 |
| Guangdong Newland Feed Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $151.6K | 猫狗饲料 |
| Chengdu Scipro Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $71.9K | 猫狗饲料 |
| Shandong Lonct Enzymes Co., Ltd. | 中国 | 8 | $63.8K | 其他酶制剂、纺织染色助剂 |
| Jinan Tiantianxiang Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.9K | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
| Jinzhou Shengxiang Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.3K | 淀粉残渣、猫狗饲料 |
| Shandong Asia-Pacific Highvarve Organisms Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.7K | 猫狗饲料、碳酸氢钠 |
| Guangzhou Kwangfeng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $25.4K | 猫狗饲料 |
| Chengdu Sustar Feed Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.6K | 其他硫酸盐、硫酸铜 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 猫狗饲料 | GUANGZHOU RUIZHOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $29.8K |
| 2026-04-02 | 猫狗饲料 | CHENGDU SCIPRO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-02 | 猫狗饲料 | GUANGZHOU RUIZHOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2026-04-02 | 猫狗饲料 | GUANGZHOU RUIZHOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2026-04-02 | 猫狗饲料 | GUANGZHOU RUIZHOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $53.0K |
| 2026-04-02 | 猫狗饲料 | GUANGZHOU RUIZHOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $29.8K |
| 2026-04-02 | 猫狗饲料 | GUANGZHOU RUIZHOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $53.0K |
| 2026-04-02 | 猫狗饲料 | CHENGDU SCIPRO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-01 | 工业用芳香物质 | GUANGZHOU RUIZHOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-01 | 猫狗饲料 | GUANGZHOU RUIZHOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $31.9K |