CTC Hoang Van Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 非玻璃化转印纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Ctc Hoàng Vân
0
进口笔数
78
出口笔数
$0
进口金额
$74.41M
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104541003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUTX56FR |
| 成立日期 | 2010-03-31 |
| 联系地址 | Số 95, ngõ 42, đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CTC HOÀNG VÂN |
| 企业英文名称 | CTC HOANG VAN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 95, ngõ 42, đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84918332269 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 78 | $74.41M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 78 | $74.41M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 非玻璃化转印纸 | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-13 | 非玻璃化转印纸 | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-13 | 非玻璃化转印纸 | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-13 | 非玻璃化转印纸 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-04-13 | 非玻璃化转印纸 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-04-13 | 非玻璃化转印纸 | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-13 | 非玻璃化转印纸 | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-13 | 非玻璃化转印纸 | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-13 | 非玻璃化转印纸 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $73 |
| 2026-04-13 | 非玻璃化转印纸 | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $77 |