Ruida Production & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 685 笔 · 主营 非玻璃化转印纸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI RUIDA

3
进口笔数
685
出口笔数
$23.5K
进口金额
$3.88M
出口金额
2024-09-17
最近进口
2026-06-23
最近出口
3
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $282.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.6K · 1 笔出口 $49.6K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $166.3K · 29 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $95.2K · 22 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $106.2K · 23 笔2024-08进口 $15.9K · 1 笔出口 $211.0K · 36 笔2024-09进口 $47 · 1 笔出口 $97.9K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $263.3K · 38 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $282.1K · 31 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $212.1K · 20 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $164.6K · 22 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $175.8K · 37 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $80.6K · 24 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $131.1K · 37 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $200.2K · 41 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $148.6K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $224.9K · 41 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $191.2K · 35 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $281.1K · 56 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 23 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $255.2K · 37 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 12 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.6K · 1 笔出口 $49.6K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $166.3K · 29 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $95.2K · 22 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $106.2K · 23 笔2024-08进口 $15.9K · 1 笔出口 $211.0K · 36 笔2024-09进口 $47 · 1 笔出口 $97.9K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $263.3K · 38 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $282.1K · 31 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $212.1K · 20 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $164.6K · 22 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $175.8K · 37 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $80.6K · 24 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $131.1K · 37 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $200.2K · 41 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $148.6K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $224.9K · 41 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $191.2K · 35 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $281.1K · 56 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 23 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $255.2K · 37 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 12 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 14 笔

工商档案

企业注册号0318211186
企查查编码QVNYD0VRDQ
成立日期2023-12-13
联系地址F6/24C Lại Hùng Cường, Ấp 6A, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI RUIDA
企业英文名称RUIDA TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址F6/24C Lại Hùng Cường, Ấp 6A, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话0985390742
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392099其他塑料片材
392190非泡沫塑料片
480591未涂布纸≤150克
481890其他纸制品

出口

HS 编码产品
490890非玻璃化转印纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$23.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南685$3.88M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Xinyou Trading Co., Ltd.中国1$15.9K其他陶瓷制品、自粘塑料卷
Dongguan Yuanfang Trading Co., Ltd.中国1$7.6K其他陶瓷制品、其他纸制品
ZS KINGLABEL NEW MATERIALS CO LTD C/O CHINA ORIENTAL EXPRESS CO LTD中国香港1$47其他塑料片材

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd.越南329$1.89M其他高尔夫设备、非玻璃化转印纸
Advanced Multitech Co., Ltd.越南256$1.53M非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备
CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM中国台湾81$355.0K非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备
Advanced Mulitech Co., Ltd.越南19$110.4K木托盘、非玻璃化转印纸

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-17其他塑料片材ZS KINGLABEL NEW MATERIALS CO LTD C/O CHINA ORIENTAL EXPRESS CO LTD中国$47
2024-08-21其他纸制品Dongguan Xinyou Trading Co., Ltd.中国$1.5K
2024-08-21未涂布纸≤150克DONGGUAN XINYOU TRADING CO LTD中国$536
2024-08-21自粘塑料卷Dongguan Xinyou Trading Co., Ltd.中国$10.4K
2024-08-21非泡沫塑料片Dongguan Xinyou Trading Co., Ltd.中国$3.5K
2024-03-22自粘塑料卷DONGGUAN YUANFANG TRADING CO., LTD中国$7.6K

出口(共 685)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23非玻璃化转印纸CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM越南$994
2026-06-23非玻璃化转印纸CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM越南$74
2026-06-23非玻璃化转印纸CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM越南$1.4K
2026-06-23非玻璃化转印纸CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM越南$1.2K
2026-06-23非玻璃化转印纸CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM越南$75
2026-06-22非玻璃化转印纸CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM越南$24
2026-06-22非玻璃化转印纸CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM越南$298
2026-06-22非玻璃化转印纸CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM越南$1
2026-06-22非玻璃化转印纸CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM越南$59
2026-06-22非玻璃化转印纸CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM越南$649

相关企业 · 同类产品

Ruida Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →