Ruida Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 685 笔 · 主营 非玻璃化转印纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI RUIDA
3
进口笔数
685
出口笔数
$23.5K
进口金额
$3.88M
出口金额
2024-09-17
最近进口
2026-06-23
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318211186 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYD0VRDQ |
| 成立日期 | 2023-12-13 |
| 联系地址 | F6/24C Lại Hùng Cường, Ấp 6A, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI RUIDA |
| 企业英文名称 | RUIDA TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | F6/24C Lại Hùng Cường, Ấp 6A, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0985390742 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 481890 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $23.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 685 | $3.88M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Xinyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.9K | 其他陶瓷制品、自粘塑料卷 |
| Dongguan Yuanfang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 其他陶瓷制品、其他纸制品 |
| ZS KINGLABEL NEW MATERIALS CO LTD C/O CHINA ORIENTAL EXPRESS CO LTD | 中国香港 | 1 | $47 | 其他塑料片材 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 329 | $1.89M | 其他高尔夫设备、非玻璃化转印纸 |
| Advanced Multitech Co., Ltd. | 越南 | 256 | $1.53M | 非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备 |
| CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM | 中国台湾 | 81 | $355.0K | 非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备 |
| Advanced Mulitech Co., Ltd. | 越南 | 19 | $110.4K | 木托盘、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-17 | 其他塑料片材 | ZS KINGLABEL NEW MATERIALS CO LTD C/O CHINA ORIENTAL EXPRESS CO LTD | 中国 | $47 |
| 2024-08-21 | 其他纸制品 | Dongguan Xinyou Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2024-08-21 | 未涂布纸≤150克 | DONGGUAN XINYOU TRADING CO LTD | 中国 | $536 |
| 2024-08-21 | 自粘塑料卷 | Dongguan Xinyou Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.4K |
| 2024-08-21 | 非泡沫塑料片 | Dongguan Xinyou Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2024-03-22 | 自粘塑料卷 | DONGGUAN YUANFANG TRADING CO., LTD | 中国 | $7.6K |
出口(共 685)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM | 越南 | $994 |
| 2026-06-23 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM | 越南 | $74 |
| 2026-06-23 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-23 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-23 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM | 越南 | $75 |
| 2026-06-22 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM | 越南 | $24 |
| 2026-06-22 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM | 越南 | $298 |
| 2026-06-22 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM | 越南 | $1 |
| 2026-06-22 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM | 越南 | $59 |
| 2026-06-22 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM | 越南 | $649 |