Duc Quang Packaging Export & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 PP/PE编织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH Và XUấT KHẩU BAO Bì ĐứC QUANG
1
进口笔数
2
出口笔数
$59.5K
进口金额
$20.3K
出口金额
2023-03-23
最近进口
2024-10-25
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803052961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUB43DPE |
| 成立日期 | 2023-01-09 |
| 联系地址 | Số 36 Thôn Trọng Hậu, Xã Hoằng Quỳ, Huyện Hoằng Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ XUẤT KHẨU BAO BÌ ĐỨC QUANG |
| 企业英文名称 | DUC QUANG PACKAGING TRADING AND EXPORTING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36 Thôn Trọng Hậu, Xã Hoằng Giang, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84915017589 |
| 邮箱 | vanthang.hvtc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844610 | 窄幅织机 |
| 844712 | 大圆针织机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $59.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $17.6K |
| 泰国 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Ouyamei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.5K | LED照明装置、其他鞋靴 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Trading Corporation | 韩国 | 1 | $17.6K | 其他木炭、人造纺织袋 |
| V.C. Logistics Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.7K | PP/PE编织袋、合成机织布 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-23 | 窄幅织机 | SHENZHEN OUYAMEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2023-03-23 | 大圆针织机 | SHENZHEN OUYAMEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $38.8K |
| 2023-03-23 | 纺织物处理机 | SHENZHEN OUYAMEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2023-03-23 | 窄幅织机 | SHENZHEN OUYAMEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-25 | PP/PE编织袋 | Korea Trading Corporation | 韩国 | $17.6K |
| 2024-07-02 | PP/PE编织袋 | V.C. Logistics Co., Ltd. | 泰国 | $2.7K |