Nhat Minh Export Garment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY XUấT KHẩU NHậT MINH
0
进口笔数
82
出口笔数
$0
进口金额
$1.53M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001249922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4GPEHPP |
| 成立日期 | 2022-06-06 |
| 联系地址 | Thôn Phương La, Xã Thái Phương, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY XUẤT KHẨU NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | NHAT MINH EXPORT GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phương La, Xã Tiên La, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0911250888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 82 | $1.53M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshin Co., Ltd. | 越南 | 44 | $754.6K | 其他印刷机零件、棉制毛巾织物 |
| Hayashi Towel Sales Inc. | 日本 | 29 | $581.2K | 棉制毛巾织物 |
| Arrow Shoji Co., Ltd. | 日本 | 4 | $120.3K | 棉制盥洗织物、棉制毛巾织物 |
| Sanyo Amenity Inc. | 日本 | 4 | $72.7K | 棉制毛巾织物 |
| Direct Wave Inc. | 日本 | 1 | $3.3K | 棉制毛巾织物 |
近期贸易明细
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 棉制毛巾织物 | Arrow Shoji Co., Ltd. | 日本 | $30.8K |
| 2026-04-23 | 棉制毛巾织物 | Hayashi Towel Sales Inc. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 棉制毛巾织物 | Hayashi Towel Sales Inc. | 日本 | $4.7K |
| 2026-04-23 | 棉制毛巾织物 | Hayashi Towel Sales Inc. | 日本 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 棉制毛巾织物 | Hayashi Towel Sales Inc. | 日本 | $966 |
| 2026-04-23 | 棉制毛巾织物 | Hayashi Towel Sales Inc. | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 棉制毛巾织物 | Hayashi Towel Sales Inc. | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 棉制毛巾织物 | Hayashi Towel Sales Inc. | 日本 | $903 |
| 2026-04-23 | 棉制毛巾织物 | Hayashi Towel Sales Inc. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-10 | 棉制毛巾织物 | TOSHIN CO LTD | 日本 | $241 |