BIDI HARDWARE LTD CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư BIDI
4
进口笔数
0
出口笔数
$41.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4101599161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJB23TJ |
| 成立日期 | 2021-06-10 |
| 联系地址 | Số 216 Tố Hữu, Phường Đống Đa, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ BIDI |
| 企业英文名称 | BIDI HARDWARE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 216 Tố Hữu, Phường Quy Nhơn, Gia Lai |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84905179176 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $41.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANDAN YONGNIAN HONGJI MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | 3 | $31.7K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| HANDAN XINGANG FASTENER MFG CO LTD | 中国 | 1 | $10.0K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-27 | 螺纹螺母 | HANDAN YONGNIAN HONGJI MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2023-04-20 | 螺纹螺母 | HANDAN YONGNIAN HONGJI MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2023-03-23 | 螺纹螺母 | HANDAN XINGANG FASTENER MFG CO., LTD | 中国 | $10.0K |
| 2023-03-10 | 螺纹螺母 | HANDAN YONGNIAN HONGJI MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $10.7K |