Tahara Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 617 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH TAHARA Việt Nam

144
进口笔数
617
出口笔数
$1.34M
进口金额
$27.24M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-26
最近出口
12
供应商数
47
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.46M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.0K · 2 笔出口 $3.8K · 1 笔2023-10进口 $38.5K · 5 笔出口 $38.1K · 9 笔2023-11进口 $24.3K · 5 笔出口 $31.9K · 9 笔2023-12进口 $19.6K · 3 笔出口 $38.3K · 10 笔2024-01进口 $37.1K · 6 笔出口 $52.8K · 11 笔2024-02进口 $25.3K · 2 笔出口 $24.0K · 7 笔2024-03进口 $24.9K · 5 笔出口 $35.6K · 8 笔2024-04进口 $27.6K · 3 笔出口 $33.8K · 12 笔2024-05进口 $18.7K · 2 笔出口 $25.46M · 18 笔2024-06进口 $51.2K · 3 笔出口 $25.4K · 14 笔2024-07进口 $23.1K · 2 笔出口 $32.8K · 9 笔2024-08进口 $23.2K · 3 笔出口 $48.1K · 16 笔2024-09进口 $5.8K · 1 笔出口 $36.7K · 14 笔2024-10进口 $29.7K · 2 笔出口 $34.0K · 13 笔2024-11进口 $6.5K · 2 笔出口 $77.0K · 17 笔2024-12进口 $24.0K · 4 笔出口 $30.5K · 12 笔2025-01进口 $8.0K · 1 笔出口 $20.4K · 9 笔2025-02进口 $12.6K · 1 笔出口 $25.3K · 9 笔2025-03进口 $85.2K · 4 笔出口 $66.0K · 21 笔2025-04进口 $14.8K · 4 笔出口 $47.8K · 14 笔2025-05进口 $11.1K · 2 笔出口 $46.8K · 19 笔2025-06进口 $93.9K · 5 笔出口 $32.7K · 18 笔2025-07进口 $49.7K · 4 笔出口 $56.6K · 21 笔2025-08进口 $18.9K · 3 笔出口 $44.9K · 20 笔2025-09进口 $34.3K · 2 笔出口 $27.0K · 15 笔2025-10进口 $48.0K · 4 笔出口 $120.6K · 25 笔2025-11进口 $22.7K · 3 笔出口 $36.5K · 24 笔2025-12进口 $34.2K · 4 笔出口 $62.0K · 20 笔2026-01进口 $37.7K · 3 笔出口 $69.8K · 33 笔2026-02进口 $57.9K · 4 笔出口 $28.5K · 13 笔2026-03进口 $28.6K · 3 笔出口 $77.5K · 32 笔2026-04进口 $32.3K · 3 笔出口 $96.9K · 20 笔2026-05进口 $43.9K · 9 笔出口 $56.8K · 32 笔2026-06进口 $61.5K · 5 笔出口 $75.0K · 27 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.0K · 2 笔出口 $3.8K · 1 笔2023-10进口 $38.5K · 5 笔出口 $38.1K · 9 笔2023-11进口 $24.3K · 5 笔出口 $31.9K · 9 笔2023-12进口 $19.6K · 3 笔出口 $38.3K · 10 笔2024-01进口 $37.1K · 6 笔出口 $52.8K · 11 笔2024-02进口 $25.3K · 2 笔出口 $24.0K · 7 笔2024-03进口 $24.9K · 5 笔出口 $35.6K · 8 笔2024-04进口 $27.6K · 3 笔出口 $33.8K · 12 笔2024-05进口 $18.7K · 2 笔出口 $25.46M · 18 笔2024-06进口 $51.2K · 3 笔出口 $25.4K · 14 笔2024-07进口 $23.1K · 2 笔出口 $32.8K · 9 笔2024-08进口 $23.2K · 3 笔出口 $48.1K · 16 笔2024-09进口 $5.8K · 1 笔出口 $36.7K · 14 笔2024-10进口 $29.7K · 2 笔出口 $34.0K · 13 笔2024-11进口 $6.5K · 2 笔出口 $77.0K · 17 笔2024-12进口 $24.0K · 4 笔出口 $30.5K · 12 笔2025-01进口 $8.0K · 1 笔出口 $20.4K · 9 笔2025-02进口 $12.6K · 1 笔出口 $25.3K · 9 笔2025-03进口 $85.2K · 4 笔出口 $66.0K · 21 笔2025-04进口 $14.8K · 4 笔出口 $47.8K · 14 笔2025-05进口 $11.1K · 2 笔出口 $46.8K · 19 笔2025-06进口 $93.9K · 5 笔出口 $32.7K · 18 笔2025-07进口 $49.7K · 4 笔出口 $56.6K · 21 笔2025-08进口 $18.9K · 3 笔出口 $44.9K · 20 笔2025-09进口 $34.3K · 2 笔出口 $27.0K · 15 笔2025-10进口 $48.0K · 4 笔出口 $120.6K · 25 笔2025-11进口 $22.7K · 3 笔出口 $36.5K · 24 笔2025-12进口 $34.2K · 4 笔出口 $62.0K · 20 笔2026-01进口 $37.7K · 3 笔出口 $69.8K · 33 笔2026-02进口 $57.9K · 4 笔出口 $28.5K · 13 笔2026-03进口 $28.6K · 3 笔出口 $77.5K · 32 笔2026-04进口 $32.3K · 3 笔出口 $96.9K · 20 笔2026-05进口 $43.9K · 9 笔出口 $56.8K · 32 笔2026-06进口 $61.5K · 5 笔出口 $75.0K · 27 笔

工商档案

企业注册号3603240166
企查查编码QVNNAR805M
成立日期2014-12-12
联系地址Đường số 5, Khu Công Nghiệp An Phước, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAKAUMI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 5, Khu Công Nghiệp An Phước, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp An Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话02513686994
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本42.62亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
731823钢铆钉
731824非螺纹钢销
731819其他螺纹紧固件
761610铝制紧固件
731821钢制锁紧垫圈
392690其他塑料制品
442199其他木制品

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
731819其他螺纹紧固件
731823钢铆钉
731821钢制锁紧垫圈
732090其他钢弹簧
731824非螺纹钢销
761610铝制紧固件
731812木螺钉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本119$768.7K
中国87$398.5K
中国台湾73$170.3K
越南2$3.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南598$27.18M
日本4$13.9K
中国1$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nakaumi Industries Co., Ltd.日本98$774.7K螺纹加工工具、钢铁螺钉螺栓
Tahara Corp.日本24$187.1K钢铁螺钉螺栓、钢铆钉
Orise Trading (HK) Co., Ltd.中国6$103.1K切割大理石块、切割大理石
Ginjoy Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国7$82.1K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Taiwan Combitech Co., Ltd.越南2$74.6K可互换冲压工具、螺纹加工工具
Tahara Co., Ltd.日本2$49.6K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Nakaumi Industries Co., Ltd.中国20$37.6K非螺纹垫圈、螺纹螺母
Nakaumi Industries Co. Ltd.中国台湾18$27.7K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Nakaumi Industries Co., Ltd.中非2$1.7K非电气机械零件、液压气压阀门
Dongguan Yaolin Machinery Co., Ltd.中国1$1.3K其他光学测量仪、其他功能机器

下游采购商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KYC Machine Industry Co., Ltd.越南20$25.54M钢铁脚手架支柱、非螺纹钢销
Hory Vietnam Co., Ltd.越南62$717.7K钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带
Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC越南151$230.4K螺纹螺母、其他螺纹紧固件
NIC Metal Processing Co., Ltd.越南69$128.9K螺纹螺母、其他螺纹紧固件
Hasegawa Vietnam Co., Ltd.越南61$98.8K瓦楞纸箱、贱金属铰链
Fujimak Vietnam MFG Co., Ltd.越南35$69.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Makitech Vietnam Co., Ltd.越南32$52.5K其他钢铁制品、焊接钢管
CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC (MST: 3603014801)越南19$40.1K螺纹螺母、钢铆钉
Asaba Vietnam MFG Co., Ltd.越南14$25.9K贱金属配件、其他钢铁制品
NOA Vietnam Co., Ltd.越南21$4.7K瓦楞纸箱、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 144)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24其他木制品Nakaumi Industries Co., Ltd.日本$109
2026-06-24钢铁螺钉螺栓Nakaumi Industries Co., Ltd.日本$701
2026-06-24螺纹螺母Nakaumi Industries Co., Ltd.日本$2.8K
2026-06-24其他钢铁制品Nakaumi Industries Co., Ltd.日本$269
2026-06-24非螺纹钢销Nakaumi Industries Co., Ltd.日本$26
2026-06-24非螺纹垫圈Nakaumi Industries Co., Ltd.日本$11
2026-06-24其他螺纹紧固件Nakaumi Industries Co., Ltd.日本$300
2026-06-24螺纹螺母Nakaumi Industries Co., Ltd.日本$555
2026-06-24螺纹螺母Nakaumi Industries Co., Ltd.中国台湾$10
2026-06-24螺纹螺母Nakaumi Industries Co., Ltd.日本$91

出口(共 617)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26钢铁螺钉螺栓Star Elec (Vietnam) Co., Ltd.越南$13.7K
2026-06-26磁铁及零件Star Elec (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.0K
2026-06-25磁铁及零件CONG TY TNHH STAR ELEC (VIET NAM) (MST: 0300738486)越南$2.0K
2026-06-25钢铁螺钉螺栓CONG TY TNHH STAR ELEC (VIET NAM) (MST: 0300738486)越南$13.7K
2026-06-24其他钢弹簧CONG TY TNHH MTV KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM (MST: 3603208839)—$1.1K
2026-06-24非螺纹钢销CONG TY TNHH MTV KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM (MST: 3603208839)—$756
2026-06-24非螺纹钢销CONG TY TNHH MTV KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM (MST: 3603208839)—$3.7K
2026-06-23螺纹螺母NIC Metal Processing Co., Ltd.越南$940
2026-06-23螺纹螺母NIC Metal Processing Co., Ltd.越南$33
2026-06-23其他螺纹紧固件NIC Metal Processing Co., Ltd.越南$82

相关企业 · 同类产品

Tahara Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →