Tahara Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 558 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH TAHARA Việt Nam
130
进口笔数
558
出口笔数
$1.24M
进口金额
$27.11M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-23
最近出口
10
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603240166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNAR805M |
| 成立日期 | 2014-12-12 |
| 联系地址 | Đường số 5, Khu Công Nghiệp An Phước, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAKAUMI |
| 企业英文名称 | TAHARA VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 5, Khu Công Nghiệp An Phước, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp An Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02513686994 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 42.62亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 731812 | 木螺钉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 113 | $729.2K |
| 中国 | 77 | $339.7K |
| 中国台湾 | 68 | $164.3K |
| 越南 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 544 | $27.07M |
| 日本 | 4 | $13.9K |
| 中国 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nakaumi Industries Co., Ltd. | 日本 | 91 | $726.8K | 螺纹加工工具、钢铁螺钉螺栓 |
| Tahara Corp. | 日本 | 24 | $187.1K | 钢铁螺钉螺栓、钢铆钉 |
| Orise Trading (HK) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $88.9K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Taiwan Combitech Co., Ltd. | 越南 | 2 | $74.6K | 可互换冲压工具、螺纹加工工具 |
| Tahara Co., Ltd. | 日本 | 2 | $49.6K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Ginjoy Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $41.2K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Nakaumi Industries Co., Ltd. | 中国 | 20 | $37.6K | 非螺纹垫圈、螺纹螺母 |
| Nakaumi Industries Co. Ltd. | 中国台湾 | 18 | $27.7K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Nakaumi Industries Co., Ltd. | 中非 | 2 | $1.7K | 非电气机械零件、液压气压阀门 |
| Jinzhao (Shanghai) Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21 | 螺纹螺母 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KYC Machine Industry Co., Ltd. | 越南 | 20 | $25.54M | 其他钢铁制品、钢铁脚手架支柱 |
| Hory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $704.2K | 钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带 |
| Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC | 越南 | 151 | $230.4K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| NIC Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | 59 | $113.8K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| Hasegawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $88.1K | 瓦楞纸箱、贱金属铰链 |
| Fujimak Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 39 | $74.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $47.8K | 其他钢铁制品、焊接钢管 |
| Asaba Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 15 | $26.3K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Sanshin Chemical Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $5.1K | 聚丙烯聚合物、ABS共聚物 |
| NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $4.7K | 瓦楞纸箱、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 螺纹螺母 | Nakaumi Industries Co., Ltd. | 日本 | $23 |
| 2026-04-14 | 螺纹螺母 | Nakaumi Industries Co., Ltd. | 日本 | $23 |
| 2026-04-08 | 钢铁螺钉螺栓 | Nakaumi Industries Co., Ltd. | 日本 | $15 |
| 2026-04-08 | 其他螺纹紧固件 | Nakaumi Industries Co., Ltd. | 日本 | $84 |
| 2026-04-08 | 管状/分叉铆钉 | Nakaumi Industries Co., Ltd. | 中国 | $607 |
| 2026-04-08 | 钢铁螺钉螺栓 | Nakaumi Industries Co., Ltd. | 日本 | $132 |
| 2026-04-08 | 钢铁螺钉螺栓 | Nakaumi Industries Co., Ltd. | 日本 | $72 |
| 2026-04-08 | 非螺纹垫圈 | Nakaumi Industries Co., Ltd. | 日本 | $20 |
| 2026-04-08 | 螺纹螺母 | Nakaumi Industries Co., Ltd. | 中国台湾 | $393 |
| 2026-04-08 | 钢铁螺钉螺栓 | Nakaumi Industries Co., Ltd. | 日本 | $40 |
出口(共 558)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | STAR ELEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13.6K |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | STAR ELEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13.6K |
| 2026-04-23 | 螺纹螺母 | ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $861 |
| 2026-04-23 | 螺纹螺母 | ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $861 |
| 2026-04-22 | 磁铁及零件 | STAR ELEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH STAR ELEC (VIET NAM) (MST: 0300738486) | — | $13.6K |
| 2026-04-22 | 螺纹螺母 | CONG TY TNHH ASAHI KASEI JYUKO VIET NAM (MST: 3603273531) | 越南 | $861 |
| 2026-04-22 | 磁铁及零件 | STAR ELEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 磁铁及零件 | CONG TY TNHH STAR ELEC (VIET NAM) (MST: 0300738486) | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $71 |