ECO SMART Technology Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 仪表零件及附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ ECO - SMART
14
进口笔数
0
出口笔数
$22.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317728648 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7Y5TJ78 |
| 成立日期 | 2023-03-10 |
| 联系地址 | 16/10 Khu Phố Đông Nhì, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ ECO - SMART |
| 企业英文名称 | ECO - SMART TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16/10 Khu Phố Đông Nhì, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | +84901461086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902890 | 仪表零件及附件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $15.8K |
| 意大利 | 5 | $6.5K |
| 印度 | 1 | $274 |
| 西班牙 | 1 | $234 |
| 英国 | 1 | $120 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Everest Automation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 工业机器人、其他升降机械 |
| ADFWEB.COM S.r.l. | 意大利 | 5 | $6.5K | 通信设备、其他自动控制仪 |
| Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Hansford Sensors | 印度 | 1 | $274 | 其他测量仪器、其他电路开关装置 |
| Rogowski Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $260 | 1kVA以下变压器、电测仪表 |
| HMS Industrial Networks AB | 瑞典 | 1 | $234 | 通信设备、通信设备零件 |
| Shenzhen Shinho Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $220 | 非CRT显示器、非CRT电脑显示器 |
| Shanghai Sunfull Automation Co., Ltd. | 中国 | 2 | $198 | 电力控制板、通信设备 |
| Hansford Sensors Ltd. | 英国 | 1 | $120 | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 仪表零件及附件 | HMS INDUSTRIAL NETWORKS AB | 西班牙 | $234 |
| 2025-10-14 | 液体气体测量仪 | HANSFORD SENSORS LTD | 英国 | $120 |
| 2025-10-01 | 仪表零件及附件 | ADFWEB.COM SRL | 意大利 | $2.5K |
| 2025-10-01 | 其他非显像管显示器 | SHENZHEN SHINHO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $220 |
| 2025-09-23 | 电测仪表 | ROGOWSKI TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $35 |
| 2025-09-23 | 电测仪表 | ROGOWSKI TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $225 |
| 2025-09-23 | 仪表零件及附件 | SHANGHAI SUNFULL AUTOMATION CO LTD | 中国 | $112 |
| 2025-09-04 | 液体气体测量仪 | HANSFORD SENSORS | 印度 | $261 |
| 2025-09-04 | 流量压力检测零件 | HANSFORD SENSORS | 印度 | $13 |
| 2025-07-25 | 仪表零件及附件 | SHANGHAI SUNFULL AUTOMATION CO LTD | 中国 | $86 |