Hung Phat Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP SảN XUấT Và KINH DOANH HưNG PHáT VINA
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$141.3K
出口金额
—
最近进口
2025-09-26
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301080940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX09EQW5 |
| 成立日期 | 2019-02-01 |
| 联系地址 | Lô số 672, Khu phố Giang Liễu, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH HƯNG PHÁT VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Sài, Xã Phù Lãng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84869682588 |
| 邮箱 | hungphatvina99@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $141.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $63.5K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| 11b015035c4219674d6d5b3269629972 | 2 | $25.2K | ||
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| BoViet Science and Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.2K | 木托盘、乙烯聚合物塑料 |
| Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.7K | 印刷标签、其他钢铁制品 |
| Meiko Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.3K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Meiko Towada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.5K | 其他电子IC、印刷电路 |
| Hojeong Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| EMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 其他食品制剂 | CONG TY TNHH DIEN TU MEIKO HAI DUONG VIET NAM | 越南 | $886 |
| 2025-09-26 | 其他食品制剂 | CONG TY TNHH DIEN TU MEIKO HAI DUONG VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2025-09-26 | 其他食品制剂 | CONG TY TNHH DIEN TU MEIKO HAI DUONG VIET NAM | 越南 | $886 |
| 2025-09-26 | 其他食品制剂 | CONG TY TNHH DIEN TU MEIKO HAI DUONG VIET NAM | 越南 | $989 |
| 2025-05-13 | 食用油脂制品 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $920 |
| 2025-01-21 | 其他食品制剂 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $143 |
| 2025-01-21 | 混合调味料 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $244 |
| 2025-01-21 | 其他食品制剂 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $733 |
| 2025-01-21 | 纸制包装容器 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $229 |
| 2025-01-21 | 食用油脂制品 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $3.5K |