SLD Electronic Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐIệN Tử SLD
2
进口笔数
48
出口笔数
$3.3K
进口金额
$158.0K
出口金额
2024-10-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110035319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUHG62H4 |
| 成立日期 | 2022-06-20 |
| 联系地址 | Số Nhà 6, Ngõ 52 Đường Đa Lộc, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ SLD |
| 企业英文名称 | SLD ELECTRONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Nhà 6, Ngõ 52 Đường Đa Lộc, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0974826195 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 481141 | 自粘纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $158.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Teknek (China) Ltd. | 中国 | 2 | $3.3K | 扫帚刷子、自粘塑料片 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 42 | $149.1K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.9K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-22 | 自粘塑料片 | TEKNEK (CHINA) LTD | 美国 | $1.1K |
| 2023-04-20 | 自粘塑料片 | TEKNEK (CHINA) LTD | 美国 | $2.2K |
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 自粘塑料卷 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-22 | 其他电气开关 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-03-31 | 自粘塑料卷 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.3K |