KHANH THAO CO TRADE INFORMATION SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TIN HọC KHáNH THảO
117
进口笔数
61
出口笔数
$33.1K
进口金额
$23.3K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-03-13
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313868309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC5VP8AG |
| 成立日期 | 2016-06-18 |
| 联系地址 | 313 Võ Văn Tần, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIN HỌC KHÁNH THẢO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 313 Võ Văn Tần, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +842838327171 |
| 邮箱 | manager@khanhthao.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $17.6K |
| 马来西亚 | 51 | $14.0K |
| 中国 | 7 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 61 | $23.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 117 | $33.1K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 51 | $19.5K | 其他电子IC、辐射检测仪器 |
| INTEL | 马来西亚 | 10 | $3.8K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $328 |
| 2026-02-02 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $144 |
| 2025-12-26 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $144 |
| 2025-12-26 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $144 |
| 2025-12-17 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $338 |
| 2025-11-24 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $144 |
| 2025-11-19 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $394 |
| 2025-11-13 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $144 |
| 2025-11-10 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $144 |
| 2025-11-07 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $210 |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 处理器及控制器 | INTEL | 马来西亚 | $221 |
| 2025-12-11 | 其他电子集成电路 | INTEL | 马来西亚 | $338 |
| 2025-11-13 | 其他电子IC | INTEL | 马来西亚 | $394 |
| 2025-11-01 | 其他电子IC | INTEL | 马来西亚 | $210 |
| 2025-10-21 | 其他电子集成电路 | INTEL | 马来西亚 | $599 |
| 2025-09-13 | 其他电子集成电路 | INTEL | 马来西亚 | $383 |
| 2025-08-27 | 其他电子集成电路 | INTEL | 马来西亚 | $355 |
| 2025-08-16 | 其他电子IC | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $599 |
| 2025-08-07 | 其他电子IC | INTEL | 马来西亚 | $599 |
| 2025-07-03 | 其他电子IC | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $221 |