Kawaii Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 发饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ KAWAII
72
进口笔数
0
出口笔数
$143.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315437731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8SX82QT |
| 成立日期 | 2018-12-14 |
| 联系地址 | 18 Thủy Lợi, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KAWAII |
| 企业英文名称 | KAWAII SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18 Thủy Lợi, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4221 - Xây dựng công trình điện 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84938796092 |
| 邮箱 | hatran@kawaii.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961590 | 发饰 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 482369 | 纸制餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 65 | $91.8K |
| 中国 | 23 | $52.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Osewaya Co., Ltd. | 日本 | 64 | $98.8K | 发饰、仿制首饰 |
| Ogawa Denki Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.6K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| Ogawa Denki Co., Ltd. | 日本 | 2 | $10.4K | 塑料管件、钳子镊子 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Osewaya Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.0K | 仿制首饰 |
| Osewaya Co., Ltd. | 日本 | 1 | $71 | 其他塑料制品、纸质办公储物用品 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 静止变流器 | Ogawa Denki Co., Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2026-03-25 | 静止变流器 | Ogawa Denki Co., Ltd. | 中国 | $21 |
| 2026-02-26 | 发饰 | OSEWAYA CO LTD | 日本 | $21 |
| 2026-02-26 | 仿制首饰 | OSEWAYA CO LTD | 日本 | $4 |
| 2026-02-26 | 发饰 | OSEWAYA CO LTD | 日本 | $20 |
| 2026-02-26 | 仿制首饰 | OSEWAYA CO LTD | 日本 | $4 |
| 2026-02-26 | 仿制首饰 | OSEWAYA CO LTD | 日本 | $4 |
| 2026-02-26 | 发饰 | OSEWAYA CO LTD | 日本 | $36 |
| 2026-02-26 | 仿制首饰 | OSEWAYA CO LTD | 日本 | $4 |
| 2026-02-26 | 发饰 | OSEWAYA CO LTD | 日本 | $36 |