Hoang An Services & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他钢铁废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và ĐầU Tư HOàNG AN
2
进口笔数
4
出口笔数
$125.2K
进口金额
$202.5K
出口金额
2024-07-15
最近进口
2024-02-02
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310787549 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JH6C5Q |
| 成立日期 | 2011-04-18 |
| 联系地址 | Lầu 3, Tòa nhà Văn phòng, số 47-49-51 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ HOÀNG AN |
| 企业英文名称 | HOANG AN SERVICES AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 3, Tòa nhà Văn phòng, số 47-49-51 Phùng Khắc Khoan, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +842838277684 |
| 邮箱 | anhongtran@hoangansteel.com |
| 传真 | +842838277685 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720211 | 高碳锰铁 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 846261 | 液压压力机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720449 | 其他钢铁废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $83.0K |
| 中国 | 1 | $42.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $202.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JFE Shoji Corporation | 印度 | 1 | $83.0K | 7毫米以上铝线、高碳锰铁 |
| Anhui Huge Glory Engineering & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.2K | 晶闸管及可控硅、冶金铸模浇包 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $202.5K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-15 | 手工工具套装 | ANHUI HUGE GLORY ENGINEERING & EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $140 |
| 2024-07-15 | 液压压力机 | ANHUI HUGE GLORY ENGINEERING & EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $42.1K |
| 2024-03-29 | 高碳锰铁 | JFE SHOJI CORP ORATION | 印度 | $83.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-02 | 其他钢铁废料 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $63.4K |
| 2023-05-23 | 其他钢铁废料 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $67.6K |
| 2023-04-21 | 其他钢铁废料 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $71.5K |
| 2023-02-13 | 其他钢铁废料 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |