Vuong Khai Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI VươNG KHảI
10
进口笔数
0
出口笔数
$269.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-08
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318070400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY0NJFQ4 |
| 成立日期 | 2023-09-28 |
| 联系地址 | 309 Kênh Tân Hóa, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VƯƠNG KHẢI |
| 企业英文名称 | VUONG KHAI COMMERCIAL INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 301/17 Kênh Tân Hóa, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật, về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84937678813 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $269.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Runtianzhi Digital Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $83.9K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Hong Kong Xin Flying Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $78.1K | 其他墨水、单功能打印机 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.8K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Shenzhen Jiyoalong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.3K | LED灯具、旧衣物 |
| Guangzhou Xin Flying Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 单功能打印机、其他墨水 |
| Zhejiang Zhefeng New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $440 | 上光透明纸、其他拷贝纸 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-08 | 涂布纸卷 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2024-08-08 | 涂布纸卷 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-08-08 | 涂布纸卷 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-08-08 | 涂布纸卷 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-08-08 | 涂布纸卷 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-08-08 | 涂布纸卷 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2024-08-08 | 涂布纸卷 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-08-08 | 涂布纸卷 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2024-05-29 | 其他印刷机 | SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD CHINA | 中国 | $4.0K |
| 2024-05-29 | 其他印刷机 | SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD CHINA | 中国 | $22.0K |