An Dinh Green Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP AN DĩNH XANH
17
进口笔数
0
出口笔数
$63.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109435030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF7HN20Q |
| 成立日期 | 2020-11-30 |
| 联系地址 | N11/4 ngách 106/445 ngõ 445 Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP AN DĨNH XANH |
| 企业英文名称 | AN DINH GREEN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | N11/4 ngách 106/445 ngõ 445 Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84986806884 |
| 邮箱 | ktandinh.green@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848490 | 垫片套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 10 | $31.4K |
| 中国 | 3 | $20.2K |
| 英国 | 1 | $4.8K |
| 意大利 | 3 | $2.9K |
| 西班牙 | 2 | $2.4K |
| 荷兰 | 1 | $1.9K |
| 越南 | 1 | $142 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shijiazhuang An Pump Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 其他离心泵、泵零件 |
| Ziehl-Abegg SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $11.6K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Dana SAC S.E. Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.8K | 齿轮及变速器、液压发动机 |
| Dichtungspartner Hamburg GmbH | 德国 | 3 | $5.3K | 非泡沫橡胶密封件、非电气机械零件 |
| API Heat Transfer (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 工业热交换器、电动机及零件 |
| West Special Fasteners Ltd. | 英国 | 1 | $4.8K | 钢铁螺钉螺栓、其他镍制品 |
| Wolfgang Mehner GmbH | 德国 | 2 | $4.4K | 阀门龙头、止回阀 |
| Hydraspecma AB | 中国 | 1 | $4.2K | 工业热交换器、带配件增强橡胶管 |
| Polinski Amt Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $3.5K | 阀门零件、泵及压缩机零件 |
| Complementos y Valvulas de Mariposa S.L. | 西班牙 | 2 | $2.4K | 阀门龙头、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 工业热交换器 | API HEAT TRANSFER (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-25 | 工业热交换器 | API HEAT TRANSFER (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-09-16 | 非泡沫橡胶密封件 | F.LLI PARIS S.R.L A SOCIO UNICO | 意大利 | $2.2K |
| 2025-08-08 | 机械密封件 | WOLFGANG MEHNER GMBH | 德国 | $1.1K |
| 2025-06-26 | 750W以下交流电机 | ZIEHL-ABEGG SEA PTE. LTD. | 德国 | $1.9K |
| 2025-06-18 | 中功率交流电机 | BIT BRAUN INDUSTRIAL TRADING GMBH | 德国 | $1.1K |
| 2025-05-30 | 其他离心泵 | SHIJIAZHUANG AN PUMP MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-05-30 | 其他离心泵 | SHIJIAZHUANG AN PUMP MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-05-30 | 其他离心泵 | SHIJIAZHUANG AN PUMP MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-10-22 | 工业热交换器 | HYDRASPECMA AB | 德国 | $4.2K |