Dat Phat Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY SảN XUấT Và THươNG MạI ĐạT PHáT - (TRáCH NHIệM HữU HạN)
104
进口笔数
0
出口笔数
$29.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
44
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300248220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3HN8E16 |
| 成立日期 | 2005-01-21 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Mả Ông, Phường Đình Bảng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠT PHÁT - (TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Mả Ông, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3830 - Tái chế phế liệu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02223844055 |
| 邮箱 | cty_datphat@yahoo.com |
| 传真 | 02223757761 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 720853 | 热轧钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 86 | $26.37M |
| 日本 | 14 | $1.45M |
| 韩国 | 3 | $891.0K |
| 印度 | 1 | $660.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $3.74M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 6 | $2.49M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 8 | $2.40M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $2.04M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 中国香港 | 11 | $2.02M | 低碳矩形钢材、10mm以上热轧钢板 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 4 | $1.99M | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
| HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 6 | $1.24M | 10mm以上热轧钢板、低碳矩形钢材 |
| Prime Resource Corporation | 韩国 | 3 | $891.0K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Liuzhou Iron and Steel Co., Ltd. | 中国 | 4 | $405.5K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Esaka & Co. | 日本 | 3 | $296.5K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 10mm以上热轧钢板 | HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $219.8K |
| 2026-03-25 | 10mm以上热轧钢板 | HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $245.8K |
| 2026-03-18 | 10mm以上热轧钢板 | JINGYE INTERNATIONAL (SINGAPORE) CO PTE LTD | 中国 | $341.8K |
| 2026-03-08 | 10mm以上热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度 | $210.1K |
| 2026-03-08 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度 | $351.7K |
| 2026-03-08 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度 | $28.2K |
| 2026-03-08 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度 | $70.4K |
| 2026-02-25 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $180.9K |
| 2026-02-25 | 10mm以上热轧钢板 | STEELCO PACIFIC TRADING LTD | 中国 | $56.5K |
| 2026-01-12 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $438.6K |