HAI LONG AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 棉机织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY DựNG Và ĐầU Tư HảI LONG
2
进口笔数
0
出口笔数
$52.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317187050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4EE8AK2 |
| 成立日期 | 2022-03-07 |
| 联系地址 | 15-17-19 Nguyễn An Ninh, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ HẢI LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15-17-19 Nguyễn An Ninh, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi |
| 电话 | +842838272739 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520822 | 棉机织布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940539 | 圣诞灯串(非LED) |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $52.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Yinhe Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.0K | 家具配件、贱金属铰链 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 塑料涂层织物 | HONGKONG YINHE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-03-04 | 其他材料床垫 | HONGKONG YINHE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $992 |
| 2026-03-04 | 棉机织布 | HONGKONG YINHE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-03-04 | 其他寝具 | HONGKONG YINHE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-04 | 其他寝具 | HONGKONG YINHE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $754 |
| 2026-03-04 | 其他材料床垫 | HONGKONG YINHE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $628 |
| 2026-03-04 | 其他材料床垫 | HONGKONG YINHE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-04 | 其他寝具 | HONGKONG YINHE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $616 |
| 2026-03-04 | 其他寝具 | HONGKONG YINHE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $748 |
| 2026-01-16 | 非玻塑灯具零件 | HONGKONG YINHE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $93 |