Pymepharco Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 930 笔 · 主营 其他抗生素

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Pymepharco

930
进口笔数
290
出口笔数
$71.71M
进口金额
$18.53M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-29
最近出口
158
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.69M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $291.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $205.3K · 10 笔出口 $150.5K · 9 笔2023-12进口 $807.1K · 11 笔出口 $131.0K · 4 笔2024-01进口 $1.62M · 16 笔出口 $75.9K · 4 笔2024-02进口 $954.3K · 13 笔出口 $63.0K · 5 笔2024-03进口 $2.47M · 27 笔出口 $1.6K · 3 笔2024-04进口 $1.80M · 18 笔出口 $118 · 1 笔2024-05进口 $1.80M · 24 笔出口 $36.1K · 4 笔2024-06进口 $3.24M · 40 笔出口 $337.6K · 6 笔2024-07进口 $3.69M · 43 笔出口 $81 · 6 笔2024-08进口 $2.46M · 28 笔出口 $502.4K · 10 笔2024-09进口 $734.4K · 17 笔出口 $472.0K · 6 笔2024-10进口 $1.34M · 18 笔出口 $277.7K · 5 笔2024-11进口 $503.6K · 23 笔出口 $320.8K · 7 笔2024-12进口 $1.01M · 25 笔出口 $106.3K · 5 笔2025-01进口 $1.21M · 17 笔出口 $501.2K · 7 笔2025-02进口 $1.62M · 23 笔出口 $176.9K · 8 笔2025-03进口 $1.51M · 24 笔出口 $1.12M · 8 笔2025-04进口 $1.49M · 26 笔出口 $583.9K · 6 笔2025-05进口 $3.33M · 25 笔出口 $1.20M · 7 笔2025-06进口 $1.92M · 30 笔出口 $542.8K · 7 笔2025-07进口 $932.8K · 13 笔出口 $1.16M · 12 笔2025-08进口 $733.3K · 18 笔出口 $116.6K · 9 笔2025-09进口 $658.1K · 14 笔出口 $547.4K · 4 笔2025-10进口 $853.8K · 24 笔出口 $642.5K · 10 笔2025-11进口 $971.2K · 22 笔出口 $20.7K · 3 笔2025-12进口 $461.6K · 16 笔出口 $175 · 4 笔2026-01进口 $1.03M · 19 笔出口 $1.63M · 9 笔2026-02进口 $1.99M · 30 笔出口 $721.0K · 10 笔2026-03进口 $1.49M · 33 笔出口 $1.95M · 19 笔2026-04进口 $3.14M · 22 笔出口 $497.4K · 10 笔2026-05进口 $2.46M · 27 笔出口 $1.42M · 18 笔2026-06进口 $2.67M · 19 笔出口 $671.1K · 9 笔2026-07进口 $1.21M · 23 笔出口 $1.43M · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $291.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $205.3K · 10 笔出口 $150.5K · 9 笔2023-12进口 $807.1K · 11 笔出口 $131.0K · 4 笔2024-01进口 $1.62M · 16 笔出口 $75.9K · 4 笔2024-02进口 $954.3K · 13 笔出口 $63.0K · 5 笔2024-03进口 $2.47M · 27 笔出口 $1.6K · 3 笔2024-04进口 $1.80M · 18 笔出口 $118 · 1 笔2024-05进口 $1.80M · 24 笔出口 $36.1K · 4 笔2024-06进口 $3.24M · 40 笔出口 $337.6K · 6 笔2024-07进口 $3.69M · 43 笔出口 $81 · 6 笔2024-08进口 $2.46M · 28 笔出口 $502.4K · 10 笔2024-09进口 $734.4K · 17 笔出口 $472.0K · 6 笔2024-10进口 $1.34M · 18 笔出口 $277.7K · 5 笔2024-11进口 $503.6K · 23 笔出口 $320.8K · 7 笔2024-12进口 $1.01M · 25 笔出口 $106.3K · 5 笔2025-01进口 $1.21M · 17 笔出口 $501.2K · 7 笔2025-02进口 $1.62M · 23 笔出口 $176.9K · 8 笔2025-03进口 $1.51M · 24 笔出口 $1.12M · 8 笔2025-04进口 $1.49M · 26 笔出口 $583.9K · 6 笔2025-05进口 $3.33M · 25 笔出口 $1.20M · 7 笔2025-06进口 $1.92M · 30 笔出口 $542.8K · 7 笔2025-07进口 $932.8K · 13 笔出口 $1.16M · 12 笔2025-08进口 $733.3K · 18 笔出口 $116.6K · 9 笔2025-09进口 $658.1K · 14 笔出口 $547.4K · 4 笔2025-10进口 $853.8K · 24 笔出口 $642.5K · 10 笔2025-11进口 $971.2K · 22 笔出口 $20.7K · 3 笔2025-12进口 $461.6K · 16 笔出口 $175 · 4 笔2026-01进口 $1.03M · 19 笔出口 $1.63M · 9 笔2026-02进口 $1.99M · 30 笔出口 $721.0K · 10 笔2026-03进口 $1.49M · 33 笔出口 $1.95M · 19 笔2026-04进口 $3.14M · 22 笔出口 $497.4K · 10 笔2026-05进口 $2.46M · 27 笔出口 $1.42M · 18 笔2026-06进口 $2.67M · 19 笔出口 $671.1K · 9 笔2026-07进口 $1.21M · 23 笔出口 $1.43M · 19 笔

工商档案

企业注册号4400116704
企查查编码QVN5CCSF8N
成立日期2006-05-03
联系地址Số 166 - 170 Nguyễn Huệ, Phường 7, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
企业英文名称PYMEPHARCO
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 166 - 170 Nguyễn Huệ, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3511 - Sản xuất điện
电话+842573829165
邮箱pymepharco.office@stada.com
传真+842573824717
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本7,501.1625亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
294190其他抗生素
293339其他杂环化合物
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
960200雕刻材料及制品
293590其他磺胺类
293399其他杂环化合物
293359其他杂环化合物
300490其他零售药品
392321聚乙烯袋
701090玻璃容器

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品
293399其他杂环化合物
300420抗生素药品
293329其他咪唑化合物
293590其他磺胺类
391290其他纤维素衍生物
293332哌啶化合物
291570棕榈/硬脂酸
282300钛氧化物
292429环酰胺衍生物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国271$23.82M
印度391$21.24M
西班牙41$9.92M
德国54$4.54M
意大利27$4.51M
比利时10$1.46M
韩国12$1.34M
印度尼西亚29$1.03M
土耳其3$490.9K
美国21$479.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南139$8.04M
塞尔维亚14$1.79M
中国1$275.5K
阿联酋2$72.0K
德国12$42.0K
柬埔寨1$32.7K
意大利62$1.5K
罗马尼亚4$282
缅甸3$235
印度1$1

贸易伙伴

上游供应商(共 158)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ORCHID PHARMA LIMITED印度33$6.08M其他抗生素、其他含氧杂环化合物
Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd.中国48$6.06M其他杂环化合物、其他杂环化合物
Qilu Antibiotics Pharmaceutical Co., Ltd.中国35$4.45M其他抗生素、青霉素类抗生素
COVALENT LABORATORIES PRIVATE LIMITED38$3.95M其他抗生素、其他有机化合物
Murlil Krishna Pharma Pvt. Ltd.印度25$3.41M其他杂环化合物、其他有机化合物
Films & Foils International Pte. Ltd.新加坡57$2.02M衬背铝箔、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
STADA Arzneimittel AG德国25$1.46M其他零售药品、维生素药品
PT CAPSUGEL INDONESIA印度尼西亚29$1.03M雕刻材料及制品、其他塑料制品
Hetero Drugs Ltd.印度25$840.7K其他杂环化合物、其他杂环化合物
NOVEX POLY FILMS PRIVATE LIMITED印度25$53.0K聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stada M & D S.R.L.罗马尼亚28$4.93M其他零售药品、临床试验套件
Hemofarm AD塞尔维亚24$4.82M其他零售药品、其他有机化合物
Hemofarm AD越南24$3.38M其他零售药品、其他杂环化合物
Stada M & D S.r.l.越南10$2.81M其他零售药品
Stada MENA DWC LLC阿联酋10$1.04M其他零售药品、抗生素药品
Stada Pharmaceuticals (Asia) Ltd.越南10$365.9K抗生素药品、其他零售药品
Mérieux NutriSciences Italia RAG Soc. CHELAB S.r.l.越南43$1.3K其他零售药品、其他杂环化合物
Mérieux NutriSciences Italia RAG Soc Chelab S.R.L.意大利29$732其他零售药品、其他杂环化合物
MERIEUX NUTRISCIENCES ITALIA - RAG.SOC.CHELAB S.R.L意大利29$605其他零售药品、其他纤维素衍生物
Sensotec Gmbh Röntgenlabor Dr. Ernrich德国13$234哌啶化合物、其他杂环化合物

近期贸易明细

进口(共 930)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他含氧杂环化合物Jiangxi Synergy Pharmaceutical Co., Ltd.中国$71.3K
2026-07-27其他连续输送机L.B. Bohle Maschinen-Verfahren GmbH德国$94.2K
2026-07-27其他咪唑化合物SYNERGENE ACTIVE INGREDIENTS PRIVATE LIMITED印度$12.6K
2026-07-27抗生素药品STADA Arzneimittel AG比利时$27.9K
2026-07-27其他连续输送机L.B. Bohle Maschinen-Verfahren GmbH德国$94.2K
2026-07-27抗生素药品STADA Arzneimittel AG比利时$122.9K
2026-07-24其他杂环化合物Zhejiang Apeloa Kangyu Pharmaceutical Co., Ltd.中国$6.9K
2026-07-24可互换冲压工具Fette Compacting GmbH德国$8.2K
2026-07-24可互换冲压工具Fette Compacting GmbH德国$8.2K
2026-07-24可互换冲压工具Fette Compacting GmbH德国$9.5K

出口(共 290)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他零售药品Stada M & D S.R.L.—$75.5K
2026-07-29其他零售药品Stada M & D S.R.L.—$57.1K
2026-07-29其他零售药品Stada M & D S.R.L.—$197.0K
2026-07-29其他零售药品Stada M & D S.R.L.—$9.5K
2026-07-28哌啶化合物MERIEUX NUTRISCIENCES ITALIA - RAG.SOC.CHELAB S.R.L意大利$22
2026-07-28哌啶化合物MERIEUX NUTRISCIENCES ITALIA - RAG.SOC.CHELAB S.R.L意大利$22
2026-07-28哌啶化合物MERIEUX NUTRISCIENCES ITALIA - RAG.SOC.CHELAB S.R.L意大利$22
2026-07-27其他纤维素醚MERIEUX NUTRISCIENCES ITALIA - RAG.SOC.CHELAB S.R.L意大利$1
2026-07-27其他内酰胺MERIEUX NUTRISCIENCES ITALIA - RAG.SOC.CHELAB S.R.L意大利$3
2026-07-23其他磺胺类MERIEUX NUTRISCIENCES ITALIA - RAG.SOC.CHELAB S.R.L意大利$14

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Pymepharco Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →