WELL TOP SERVICES TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ WELL TOP
10
进口笔数
95
出口笔数
$110.4K
进口金额
$578.3K
出口金额
2025-08-28
最近进口
2025-12-01
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202129704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJSJVVY5 |
| 成立日期 | 2021-10-27 |
| 联系地址 | Thôn Phương Tường (tại nhà bà Đặng Thị Thuỷ), Xã Hùng Tiến, Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ WELL TOP |
| 企业英文名称 | WELL TOP SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phương Tường (tại nhà bà Đặng Thị Thuỷ), Xã Vĩnh Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | +842256100052 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $110.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 91 | $572.6K |
| 加拿大 | 4 | $5.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SILVER AGE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 10 | $110.4K | 增塑PVC混合物、聚丙烯聚合物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hot Union Trading Co., Ltd. | 美国 | 91 | $572.6K | 玩具模型 |
| Hot Union Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 4 | $5.8K | 玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 增塑PVC混合物 | SILVER AGE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $18.4K |
| 2025-08-28 | 增塑PVC混合物 | SILVER AGE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $18.4K |
| 2025-08-28 | 增塑聚氯乙烯 | SILVER AGE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $8.1K |
| 2025-08-22 | 增塑聚氯乙烯 | SILVER AGE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $8.1K |
| 2025-08-21 | 增塑PVC混合物 | SILVER AGE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $15.0K |
| 2025-08-19 | 增塑PVC混合物 | SILVER AGE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $15.0K |
| 2025-08-14 | 增塑聚氯乙烯 | SILVER AGE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $11.5K |
| 2025-08-13 | 增塑PVC混合物 | SILVER AGE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $11.5K |
| 2025-08-12 | 增塑PVC混合物 | SILVER AGE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-08-07 | 增塑聚氯乙烯 | SILVER AGE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.3K |
出口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 玩具模型 | HOT UNION TRADING CO LTD | 美国 | $3.4K |
| 2025-12-01 | 玩具模型 | Hot Union Trading Co., Ltd. | 美国 | $2.4K |
| 2025-11-26 | 玩具模型 | HOT UNION TRADING CO LTD | 美国 | $3.3K |
| 2025-11-26 | 玩具模型 | HOT UNION TRADING CO LTD | 美国 | $2.3K |
| 2025-11-25 | 玩具模型 | Hot Union Trading Co., Ltd. | 美国 | $7.6K |
| 2025-11-25 | 玩具模型 | HOT UNION TRADING CO LTD | 美国 | $5.0K |
| 2025-11-25 | 玩具模型 | HOT UNION TRADING CO LTD | 美国 | $7.0K |
| 2025-11-24 | 玩具模型 | Hot Union Trading Co., Ltd. | 美国 | $4.1K |
| 2025-11-24 | 玩具模型 | HOT UNION TRADING CO LTD | 美国 | $1.5K |
| 2025-11-24 | 玩具模型 | Hot Union Trading Co., Ltd. | 美国 | $3.2K |