Aladdin Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 183 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ALADDIN VINA
183
进口笔数
0
出口笔数
$3.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400465464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWEDQ5DK |
| 成立日期 | 2015-09-25 |
| 联系地址 | Số 128 Võ Chí Công, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALADDIN VINA |
| 企业英文名称 | ALADDIN VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 01 - TT2, khu đô thị Thành phố Giao Lưu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | 02432121635 |
| 邮箱 | asale@aladdinvina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 111.48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 630221 | 印花棉床品 |
| 630222 | 印花化纤床品 |
| 040690 | 其他干酪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 183 | $3.48M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Transon Co., Ltd. | 韩国 | 117 | $2.82M | 变压器零件、其他塑料制品 |
| ERCOHS Agricultural Corporation Co., Ltd. | 韩国 | 40 | $471.7K | 其他食品制剂、混合果蔬汁 |
| HS F & B Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $80.4K | 其他加工水果 |
| Aramfarm Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $46.0K | 其他单一果蔬汁、混合果蔬汁 |
| MOM & YOUNG Bio Agricultural Corporation | 韩国 | 6 | $33.2K | 其他非酒精饮料、印刷标签 |
| ARAMFARM CO.,LTD. | 2 | $8.4K | 其他单一果蔬汁、混合果蔬汁 | |
| Shinsung Silicone Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.0K | 其他塑料制品、塑料餐具 |
| Dr Md Globalnet Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.6K | 其他食品制剂 |
| Dongseo Wellbeing Corp. | 韩国 | 1 | $2.3K | 调味甜水、其他非酒精饮料 |
| MDGLOBALNET CO.,LTD | 1 | $1.3K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 183)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | ERCOHS Agricultural Corporation Co., Ltd. | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | ERCOHS Agricultural Corporation Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | ERCOHS Agricultural Corporation Co., Ltd. | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-21 | 其他非酒精饮料 | ERCOHS Agricultural Corporation Co., Ltd. | 韩国 | $148 |
| 2026-04-21 | 混合果蔬汁 | ERCOHS Agricultural Corporation Co., Ltd. | 韩国 | $256 |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | ERCOHS Agricultural Corporation Co., Ltd. | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-21 | 混合果蔬汁 | ERCOHS Agricultural Corporation Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 混合果蔬汁 | ERCOHS Agricultural Corporation Co., Ltd. | 韩国 | $256 |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | ERCOHS Agricultural Corporation Co., Ltd. | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | ERCOHS Agricultural Corporation Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |