Aladdin Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 183 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ALADDIN VINA

183
进口笔数
0
出口笔数
$3.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $189.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $49.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $96.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $59.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $49.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $92.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $43.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $69.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $148.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $107.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $156.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $95.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $128.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $96.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $93.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $189.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $86.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $86.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $62.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $150.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $176.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $104.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $130.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $67.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $89.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $64.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $146.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $55.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $64.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $69.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $174.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $49.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $96.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $59.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $49.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $92.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $43.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $69.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $148.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $107.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $156.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $95.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $128.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $96.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $93.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $189.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $86.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $86.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $62.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $150.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $176.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $104.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $130.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $67.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $89.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $64.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $146.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $55.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $64.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $69.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $174.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5400465464
企查查编码QVNWEDQ5DK
成立日期2015-09-25
联系地址Số 128 Võ Chí Công, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ALADDIN VINA
企业英文名称ALADDIN VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 01 - TT2, khu đô thị Thành phố Giao Lưu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm
电话02432121635
邮箱asale@aladdinvina.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本111.48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
482110印刷标签
200990混合果蔬汁
940490其他寝具
190410膨化谷物食品
200899其他加工水果
630532人造纺织袋
630221印花棉床品
630222印花化纤床品
040690其他干酪

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国183$3.48M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Transon Co., Ltd.韩国117$2.82M变压器零件、其他塑料制品
ERCOHS Agricultural Corporation Co., Ltd.韩国40$471.7K其他食品制剂、混合果蔬汁
HS F & B Co., Ltd.韩国7$80.4K其他加工水果
Aramfarm Co., Ltd.韩国5$46.0K其他单一果蔬汁、混合果蔬汁
MOM & YOUNG Bio Agricultural Corporation韩国6$33.2K其他非酒精饮料、印刷标签
ARAMFARM CO.,LTD.2$8.4K其他单一果蔬汁、混合果蔬汁
Shinsung Silicone Co., Ltd.韩国1$5.0K其他塑料制品、塑料餐具
Dr Md Globalnet Co., Ltd.韩国1$2.6K其他食品制剂
Dongseo Wellbeing Corp.韩国1$2.3K调味甜水、其他非酒精饮料
MDGLOBALNET CO.,LTD1$1.3K其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 183)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他食品制剂ERCOHS Agricultural Corporation Co., Ltd.韩国$3.2K
2026-04-21其他食品制剂ERCOHS Agricultural Corporation Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-04-21其他食品制剂ERCOHS Agricultural Corporation Co., Ltd.韩国$3.2K
2026-04-21其他非酒精饮料ERCOHS Agricultural Corporation Co., Ltd.韩国$148
2026-04-21混合果蔬汁ERCOHS Agricultural Corporation Co., Ltd.韩国$256
2026-04-21其他食品制剂ERCOHS Agricultural Corporation Co., Ltd.韩国$3.2K
2026-04-21混合果蔬汁ERCOHS Agricultural Corporation Co., Ltd.韩国$1.6K
2026-04-21混合果蔬汁ERCOHS Agricultural Corporation Co., Ltd.韩国$256
2026-04-21其他食品制剂ERCOHS Agricultural Corporation Co., Ltd.韩国$3.2K
2026-04-21其他食品制剂ERCOHS Agricultural Corporation Co., Ltd.韩国$2.0K

相关企业 · 同类产品

Aladdin Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →