Legacy Geo Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 302 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LEGACY GEO
0
进口笔数
302
出口笔数
$0
进口金额
$5.92M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603758222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3QV33MU |
| 成立日期 | 2020-10-06 |
| 联系地址 | Số 90A/T, Tổ 6, KP.1A, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LEGACY GEO |
| 企业英文名称 | LEGACY GEO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 90A/T, Tổ 6, khu phố 11, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn |
| 电话 | +84969729777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 080590 | 其他柑橘类水果 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 198 | $3.96M |
| 阿联酋 | 60 | $1.07M |
| 越南 | 33 | $618.4K |
| 孟加拉国 | 2 | $27.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyte International Pte. Ltd. | 新加坡 | 94 | $1.81M | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Diamond Fruit International | 印度 | 44 | $1.22M | 其他鲜果、鲜苹果 |
| Goodwill Traders | 印度 | 26 | $476.9K | 其他鲜果、橙子 |
| Svp Traders | 印度 | 22 | $448.5K | 其他鲜果、柑橘 |
| Goodwill Traders | 印度 | 24 | $428.1K | 其他塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Ana Natural Products | 印度 | 27 | $394.2K | 其他鲜果、橙子 |
| Urban Traders | 印度 | 11 | $186.0K | 其他鲜果、鲜苹果 |
| Legacy Geo Foodstuff Trading Co. LLC | 阿联酋 | 9 | $149.9K | 番石榴芒果山竹、其他椰子 |
| Al Khukh Al Ahmar Foodstuff Trading LLC | 越南 | 5 | $114.4K | 其他鲜果、其他椰子 |
| Blucab Techno Industries | 印度 | 5 | $85.5K | 其他鲜果、鲜苹果 |
近期贸易明细
出口(共 302)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | KYTE INTERNATIONAL PTE LTD | — | $30.6K |
| 2026-04-11 | 其他鲜果 | KYTE INTERNATIONAL PTE LTD | — | $29.8K |
| 2026-03-30 | 其他鲜果 | KYTE INTERNATIONAL PTE LTD | — | $29.2K |
| 2026-03-03 | 其他鲜果 | KYTE INTERNATIONAL PTE LTD | — | $35.0K |
| 2026-02-09 | 其他椰子 | KYTE INTERNATIONAL PTE LTD | — | $13.2K |
| 2026-01-31 | 其他鲜果 | KYTE INTERNATIONAL PTE LTD | — | $25.2K |
| 2026-01-27 | 其他鲜果 | KYTE INTERNATIONAL PTE LTD | — | $25.2K |
| 2026-01-19 | 其他鲜果 | KYTE INTERNATIONAL PTE LTD | — | $23.0K |
| 2026-01-17 | 其他鲜果 | KYTE INTERNATIONAL PTE LTD | — | $24.6K |
| 2025-12-31 | 其他鲜果 | KYTE INTERNATIONAL PTE LTD | 阿联酋 | $23.8K |