NHAT NAM MARINE MATERIALS CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư TàU BIểN NHậT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$32.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317809858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKX82FD2 |
| 成立日期 | 2023-04-26 |
| 联系地址 | 15/4 Đường số 8, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ TÀU BIỂN NHẬT NAM |
| 企业英文名称 | NHAT NAM SHIP MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15/4 Đường số 8, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84329299034 |
| 邮箱 | vattutaubien@vttb.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 741920 | 铜铸件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $32.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO YINZHOU OCEAN ROUTE SHIP STORE CO LTD | 中国 | 3 | $32.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他钢铁非螺纹件 | NINGBO YINZHOU OCEAN ROUTE SHIP STORE CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-16 | 其他金属锁 | NINGBO YINZHOU OCEAN ROUTE SHIP STORE CO LTD | 中国 | $145 |
| 2026-04-16 | 自粘塑料卷 | NINGBO YINZHOU OCEAN ROUTE SHIP STORE CO LTD | 中国 | $435 |
| 2026-04-16 | 其他塑料管材 | NINGBO YINZHOU OCEAN ROUTE SHIP STORE CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁非螺纹件 | NINGBO YINZHOU OCEAN ROUTE SHIP STORE CO LTD | 中国 | $64 |
| 2026-04-16 | 其他金属锁 | NINGBO YINZHOU OCEAN ROUTE SHIP STORE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-16 | 卷状沥青制品 | NINGBO YINZHOU OCEAN ROUTE SHIP STORE CO LTD | 中国 | $835 |
| 2026-04-16 | 自粘塑料卷 | NINGBO YINZHOU OCEAN ROUTE SHIP STORE CO LTD | 中国 | $435 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁非螺纹件 | NINGBO YINZHOU OCEAN ROUTE SHIP STORE CO LTD | 中国 | $64 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁非螺纹件 | NINGBO YINZHOU OCEAN ROUTE SHIP STORE CO LTD | 中国 | $16 |