TRECI VIET NAM COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRECI VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$7.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108246866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFKG34RJ |
| 成立日期 | 2018-04-24 |
| 联系地址 | Số 2 ngõ 210 đường Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRECI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TRECI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 ngõ 210 đường Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84868311369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $7.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chaozhou Changhong Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.6K | 其他陶瓷洁具、瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 瓷制卫生洁具 | Chaozhou Changhong Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | $499 |
| 2026-06-22 | 瓷制卫生洁具 | Chaozhou Changhong Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-22 | 瓷制卫生洁具 | Chaozhou Changhong Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | $420 |
| 2026-06-22 | 瓷制卫生洁具 | Chaozhou Changhong Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | $720 |
| 2026-06-22 | 瓷制卫生洁具 | Chaozhou Changhong Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | $720 |
| 2026-06-22 | 瓷制卫生洁具 | Chaozhou Changhong Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | $960 |
| 2026-06-22 | 瓷制卫生洁具 | Chaozhou Changhong Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-22 | 瓷制卫生洁具 | Chaozhou Changhong Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | $182 |
| 2026-05-31 | 瓷制卫生洁具 | Chaozhou Changhong Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | $24 |
| 2026-05-31 | 瓷制卫生洁具 | Chaozhou Changhong Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | $25 |