Ve Bao Environment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 聚丙烯硬管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN MôI TRườNG Vệ BảO
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$121.7K
出口金额
—
最近进口
2025-04-04
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314408978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV89TUAM |
| 成立日期 | 2017-05-17 |
| 联系地址 | 1D Trung Mỹ Tây 17, tổ 58, Khu phố 7, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MÔI TRƯỜNG VỆ BẢO |
| 企业英文名称 | VE BAO ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1D Trung Mỹ Tây 17, tổ 58, Khu phố 7, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +84964592735 |
| 邮箱 | thuannguyenvyacc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 7 | $121.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Sports Textile Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $113.7K | 硫酸钠、纺织染色助剂 |
| Allied Max International (Cambodia) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 硫酸钠、过氧化氢 |
| Allied Max International (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $714 | 精梳棉纱、丙烯酸/乙烯涂料 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-04 | 无缝钢管 | TOP SPORTS TEXTILE LTD | 柬埔寨 | $107 |
| 2025-04-04 | 其他钢铁管件 | TOP SPORTS TEXTILE LTD | 柬埔寨 | $135 |
| 2025-04-04 | 冷轧不锈钢板 | TOP SPORTS TEXTILE LTD | 柬埔寨 | $570 |
| 2025-04-04 | 聚合物基油漆 | TOP SPORTS TEXTILE LTD | 柬埔寨 | $195 |
| 2025-04-04 | 塑料管件 | TOP SPORTS TEXTILE LTD | 柬埔寨 | $97 |
| 2025-04-04 | 塑料管件 | TOP SPORTS TEXTILE LTD | 柬埔寨 | $87 |
| 2025-04-04 | 非不锈钢管件 | TOP SPORTS TEXTILE LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2025-04-04 | 80毫米以上U型钢 | TOP SPORTS TEXTILE LTD | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2025-04-04 | 合金钢棒材 | TOP SPORTS TEXTILE LTD | 柬埔寨 | $964 |
| 2025-04-04 | 无缝钢管 | TOP SPORTS TEXTILE LTD | 柬埔寨 | $2.2K |