Kiet My Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIệT Mỹ VIệT NAM
84
进口笔数
9
出口笔数
$4.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-07-24
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701979847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7G6MP0M |
| 成立日期 | 2011-12-12 |
| 联系地址 | Thửa đất số 157, tờ bản đồ số A3, Khu phố Bình Thuận 2, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIỆT MỸ VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 157, tờ bản đồ số A3, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 84 | $4.85M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 84 | $4.84M | 车轮零件、家具配件 |
| Shenzhen Yeahzhou Imports & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $8.1K | 其他木工机床、非农用喷雾器具 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他玻璃纤维 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-27 | 其他玻璃纤维 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-13 | 1000伏以下插头插座 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-13 | 1000伏以下插头插座 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-13 | 1000伏以下插头插座 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-13 | 1000伏以下插头插座 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-25 | 油漆刷及滚筒 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-25 | 聚合物胶粘剂 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-25 | 电器装置零件 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-03-25 | 其他电气开关 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $2.9K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | CONCRETE TILES | SADLERSTONE LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-09 | CONCRETE TILES | SADLERSTONE LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-23 | CONCRETE TILES ( SO28978+ SO29433+ SO29438+ SO29456+ SO29277+ SO29112+ SO29046+ SO29238+ SO29327) | SADLERSTONE LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-03 | CONCRETE TILES (SO28020ADD+SO29213+SO28978) | SADLERSTONE LLC | 美国 | $0 |
| 2026-05-25 | CONCRETE TILES ( SO28020ADD ) | SADLERSTONE LLC | 美国 | $0 |
| 2026-05-18 | CONCRETE TILES (SO28774+SO28020ADD) | SADLERSTONE LLC | 美国 | $0 |
| 2026-04-29 | CONCRETE TILES (SO28899+SO28020ADD+STOCK) | SADLERSTONE LLC | 美国 | $0 |
| 2026-04-21 | CONCRETE TILES (SO28700+SO28722+SO28866+SO28908+SO28899) | SADLERSTONE LLC | 美国 | $0 |
| 2026-04-02 | CONCRETE TILES (SO+SO+SO+SO +SO+STOCK+SO) | SADLERSTONE LLC | 美国 | $0 |