Ruixing Vietnam Shoes Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,909 笔 · 主营 橡胶塑料鞋件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIàY RUIXING VIệT NAM

1,909
进口笔数
1,177
出口笔数
$35.52M
进口金额
$94.09M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
22
供应商数
76
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.90M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $77.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.59M · 33 笔出口 $1.72M · 43 笔2023-12进口 $1.74M · 48 笔出口 $3.85M · 50 笔2024-01进口 $886.4K · 42 笔出口 $3.44M · 46 笔2024-02进口 $141.1K · 9 笔出口 $1.09M · 13 笔2024-03进口 $1.51M · 30 笔出口 $2.65M · 30 笔2024-04进口 $2.07M · 51 笔出口 $1.53M · 16 笔2024-05进口 $2.86M · 72 笔出口 $2.13M · 27 笔2024-06进口 $891.9K · 52 笔出口 $5.20M · 41 笔2024-07进口 $1.18M · 61 笔出口 $6.90M · 47 笔2024-08进口 $978.1K · 44 笔出口 $4.95M · 38 笔2024-09进口 $1.43M · 58 笔出口 $2.18M · 21 笔2024-10进口 $1.01M · 46 笔出口 $1.29M · 16 笔2024-11进口 $1.75M · 54 笔出口 $3.57M · 42 笔2024-12进口 $973.4K · 59 笔出口 $3.77M · 42 笔2025-01进口 $593.2K · 30 笔出口 $2.62M · 31 笔2025-02进口 $239.5K · 16 笔出口 $862.9K · 20 笔2025-03进口 $2.11M · 53 笔出口 $2.49M · 34 笔2025-04进口 $456.9K · 79 笔出口 $2.05M · 30 笔2025-05进口 $688.7K · 53 笔出口 $4.13M · 48 笔2025-06进口 $661.2K · 53 笔出口 $2.14M · 43 笔2025-07进口 $347.2K · 47 笔出口 $3.35M · 38 笔2025-08进口 $312.2K · 46 笔出口 $3.44M · 57 笔2025-09进口 $362.8K · 39 笔出口 $1.84M · 27 笔2025-10进口 $232.9K · 50 笔出口 $1.65M · 19 笔2025-11进口 $203.2K · 42 笔出口 $2.62M · 44 笔2025-12进口 $320.5K · 53 笔出口 $1.77M · 25 笔2026-01进口 $136.7K · 32 笔出口 $2.00M · 30 笔2026-02进口 $28.6K · 11 笔出口 $962.3K · 16 笔2026-03进口 $171.8K · 45 笔出口 $1.11M · 18 笔2026-04进口 $600.8K · 98 笔出口 $1.35M · 21 笔2026-05进口 $302.8K · 78 笔出口 $1.13M · 21 笔2026-06进口 $249.9K · 106 笔出口 $2.86M · 48 笔2026-07进口 $312.6K · 108 笔出口 $2.57M · 44 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $77.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.59M · 33 笔出口 $1.72M · 43 笔2023-12进口 $1.74M · 48 笔出口 $3.85M · 50 笔2024-01进口 $886.4K · 42 笔出口 $3.44M · 46 笔2024-02进口 $141.1K · 9 笔出口 $1.09M · 13 笔2024-03进口 $1.51M · 30 笔出口 $2.65M · 30 笔2024-04进口 $2.07M · 51 笔出口 $1.53M · 16 笔2024-05进口 $2.86M · 72 笔出口 $2.13M · 27 笔2024-06进口 $891.9K · 52 笔出口 $5.20M · 41 笔2024-07进口 $1.18M · 61 笔出口 $6.90M · 47 笔2024-08进口 $978.1K · 44 笔出口 $4.95M · 38 笔2024-09进口 $1.43M · 58 笔出口 $2.18M · 21 笔2024-10进口 $1.01M · 46 笔出口 $1.29M · 16 笔2024-11进口 $1.75M · 54 笔出口 $3.57M · 42 笔2024-12进口 $973.4K · 59 笔出口 $3.77M · 42 笔2025-01进口 $593.2K · 30 笔出口 $2.62M · 31 笔2025-02进口 $239.5K · 16 笔出口 $862.9K · 20 笔2025-03进口 $2.11M · 53 笔出口 $2.49M · 34 笔2025-04进口 $456.9K · 79 笔出口 $2.05M · 30 笔2025-05进口 $688.7K · 53 笔出口 $4.13M · 48 笔2025-06进口 $661.2K · 53 笔出口 $2.14M · 43 笔2025-07进口 $347.2K · 47 笔出口 $3.35M · 38 笔2025-08进口 $312.2K · 46 笔出口 $3.44M · 57 笔2025-09进口 $362.8K · 39 笔出口 $1.84M · 27 笔2025-10进口 $232.9K · 50 笔出口 $1.65M · 19 笔2025-11进口 $203.2K · 42 笔出口 $2.62M · 44 笔2025-12进口 $320.5K · 53 笔出口 $1.77M · 25 笔2026-01进口 $136.7K · 32 笔出口 $2.00M · 30 笔2026-02进口 $28.6K · 11 笔出口 $962.3K · 16 笔2026-03进口 $171.8K · 45 笔出口 $1.11M · 18 笔2026-04进口 $600.8K · 98 笔出口 $1.35M · 21 笔2026-05进口 $302.8K · 78 笔出口 $1.13M · 21 笔2026-06进口 $249.9K · 106 笔出口 $2.86M · 48 笔2026-07进口 $312.6K · 108 笔出口 $2.57M · 44 笔

工商档案

企业注册号0901100352
企查查编码QVNHC6KAQQ
成立日期2021-04-26
联系地址Thôn Đại Nại, Xã Ngô Quyền, Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIÀY RUIXING VIỆT NAM
企业英文名称RUIXING VIET NAM SHOES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đại Nại, Xã Hoàng Hoa Thám, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
电话+84981286258
邮箱panqinle@126.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本170亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
640620橡胶塑料鞋件
640690鞋靴零件
640610鞋靴零件
551299其他合成短纤织物
392113聚氨酯泡沫塑料
580890装饰流苏
560410包覆橡胶绳
482370模制纸浆
960622金属纽扣
481910瓦楞纸箱

出口

HS 编码产品
640419纺织面料鞋
640299其他塑胶鞋
640391其他皮革鞋
640399其他皮革鞋
640411纺织面料运动鞋
640510皮革鞋靴

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,664$32.15M
越南238$3.29M
泰国1$4.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国409$52.63M
比利时150$18.31M
墨西哥63$3.46M
新加坡82$2.82M
阿联酋53$2.06M
巴拿马31$1.88M
加拿大41$1.87M
日本31$1.52M
智利23$1.51M
中国26$1.49M

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ruige Pte. Ltd.新加坡1,729$31.62M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Zhejiang Wenzhou Ruixing Shoes Co., Ltd.中国22$1.42M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
CTY Super Victory越南18$693.1K瓦楞纸箱
Thuan Dat Packaging Co., Ltd.越南12$449.6K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
CTY Guo Xiang HP越南46$313.7K瓦楞纸箱
Wenzhou Ruixing Shoes Co., Ltd.中国6$255.2K纺织面料鞋、其他塑胶鞋
Wenzhou Ruixing Shoes Co., Ltd.越南14$79.5K其他粘合剂≤1kg、其他催化剂制剂
Zhejiang Wenzhou Ruixing Shoes Co., Ltd.越南8$52.3K瓦楞纸箱
CTY GUO XIANG HP新加坡8$51.1K瓦楞纸箱
Shuang Bang Industrial Corp中国9$43.5K塑料涂层织物

下游采购商(共 76)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RUIGE PTE./HENGYU PTE LTD/SKECHERS USA INC. II新加坡367$46.79M纺织面料鞋、其他皮革鞋
RUIGE PTE /HENGYU PTE LTD/SKECHERS EDC SPRL新加坡88$10.13M纺织面料鞋、其他皮革鞋
Skechers USA, Inc. II美国29$5.53M纺织面料鞋、纺织面料运动鞋
RUIGE PTE LTD/HENGYU PTE LTD/SKECHERS EDC SPRL新加坡34$4.63M纺织面料鞋、纺织面料运动鞋
Ruige Pte. Ltd. / Hengyu Pte. Ltd. / Skechers S.A.R.L.新加坡68$3.96M纺织面料鞋、其他塑胶鞋
Skechers USA, Inc.新加坡51$2.59M纺织面料鞋、其他塑胶鞋
Ruige Pte. Ltd.新加坡52$2.49M纺织面料鞋、聚合物胶粘剂
Skechers Latin America, LLC新加坡31$2.15M纺织面料鞋、其他塑胶鞋
RUIGE PTE ./HENGYU PTE/SKECHERS SARL/BFL BRAND FOLIO FZCO阿联酋35$1.32M纺织面料鞋
H&M Hennes & Mauritz GBC AB越南91$242.8K棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品

近期贸易明细

进口(共 1,909)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31包覆橡胶绳Ruige Pte. Ltd.中国$3
2026-07-31塑料涂层织物Ruige Pte. Ltd.中国$294
2026-07-31鞋靴零件Ruige Pte. Ltd.中国$89
2026-07-31包覆橡胶绳Ruige Pte. Ltd.中国$47
2026-07-31机织绒布Ruige Pte. Ltd.中国$75
2026-07-31模制纸浆Ruige Pte. Ltd.中国$35
2026-07-31人造纤维无纺布Ruige Pte. Ltd.中国$107
2026-07-31橡胶塑料鞋件Ruige Pte. Ltd.中国$650
2026-07-31装饰流苏Ruige Pte. Ltd.中国$44
2026-07-31塑料纽扣Ruige Pte. Ltd.中国$479

出口(共 1,177)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他皮革鞋Skechers USA, Inc.新加坡$19.9K
2026-07-30WOMENS TEXTILE SHOES P.O. NO. XXXXXXXX 1101 3921 11014587Skechers USA, Inc.美国$0
2026-07-28其他皮革鞋RUIGE PTE./HENGYU PTE LTD/SKECHERS USA INC. II美国$15.3K
2026-07-28其他皮革鞋RUIGE PTE./HENGYU PTE LTD/SKECHERS USA INC. II美国$1.2K
2026-07-28其他塑胶鞋Ruige Pte. Ltd. / Hengyu Pte. Ltd. / Skechers S.A.R.L.新加坡$20.1K
2026-07-28纺织面料鞋RUIGE PTE./HENGYU PTE LTD/SKECHERS USA INC. II美国$8.7K
2026-07-28其他塑胶鞋Ruige Pte. Ltd. / Hengyu Pte. Ltd. / Skechers S.A.R.L.新加坡$2.7K
2026-07-28其他皮革鞋RUIGE PTE./HENGYU PTE LTD/SKECHERS USA INC. II美国$10.7K
2026-07-28其他塑胶鞋Ruige Pte. Ltd. / Hengyu Pte. Ltd. / Skechers S.A.R.L.新加坡$20.1K
2026-07-28其他塑胶鞋Ruige Pte. Ltd. / Hengyu Pte. Ltd. / Skechers S.A.R.L.新加坡$3.9K

相关企业 · 同类产品

Ruixing Vietnam Shoes Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →