Phong Tan Hung Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 织机零件附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHONG TấN HưNG
11
进口笔数
0
出口笔数
$378.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317271714 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB4VJBF4 |
| 成立日期 | 2022-04-28 |
| 联系地址 | 344/75/47 Chiến Lược, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHONG TẤN HƯNG |
| 企业英文名称 | PHONG TAN HUNG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1162/9 Tỉnh Lộ 10, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 0911025735 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844849 | 织机零件附件 |
| 844590 | 其他纺织预处理机械 |
| 844610 | 窄幅织机 |
| 844819 | 辅助机械 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 844540 | 纺织络纱机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $378.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Red Tree Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $276.1K | 织机零件附件、织机零件 |
| Guangzhou Tradeyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.2K | 制鞋机械、其他电气设备 |
| DONGGUAN RED TREE TECH CO LTD | 中国香港 | 3 | $25.5K | 织机零件附件、熨烫机 |
| Jiangsu Xiangdao Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.1K | 纱线花边制造机、窄幅织机 |
| Dongguan Desheng Precision Machine Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | 制绳机、窄幅织机 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 织机零件附件 | DONGGUAN RED TREE TECH CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-20 | 织机零件附件 | DONGGUAN RED TREE TECH CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-20 | 织机零件附件 | DONGGUAN RED TREE TECH CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-20 | 织机零件附件 | DONGGUAN RED TREE TECH CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-20 | 织机零件附件 | DONGGUAN RED TREE TECH CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-20 | 织机零件附件 | DONGGUAN RED TREE TECH CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 织机零件附件 | DONGGUAN RED TREE TECH CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-20 | 织机零件附件 | DONGGUAN RED TREE TECH CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-20 | 织机零件附件 | DONGGUAN RED TREE TECH CO LTD | 中国 | $225 |
| 2026-04-20 | 织机零件附件 | DONGGUAN RED TREE TECH CO LTD | 中国 | $3.8K |