TIANXINGYUN VIETNAM TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TIANXINGYUN VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$59.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110417004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN32PFC3M |
| 成立日期 | 2023-07-14 |
| 联系地址 | Phòng 1508B, tòa nhà Charmvit Tower, số 117 đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TIANXINGYUN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TIANXINGYUN VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 7, 8, 9A, Tầng 17, Tòa nhà Charmvit Tower, Số 117 Đườn, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0977944067 |
| 邮箱 | tianxingyunvietnam.eiv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $59.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG XINYUN LOGISTICS TRADING LTD | 中国 | 7 | $59.5K | 阀门龙头、其他塑料管材 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-14 | 其他塑料管材 | HONG KONG XINYUN LOGISTICS TRADING LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-06-14 | 阀门龙头 | HONG KONG XINYUN LOGISTICS TRADING LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-06-14 | 阀门龙头 | HONG KONG XINYUN LOGISTICS TRADING LTD | 中国 | $477 |
| 2024-06-14 | 其他塑料洁具 | HONG KONG XINYUN LOGISTICS TRADING LTD | 中国 | $288 |
| 2024-06-14 | 阀门龙头 | HONG KONG XINYUN LOGISTICS TRADING LTD | 中国 | $816 |
| 2024-06-14 | 其他塑料洁具 | HONG KONG XINYUN LOGISTICS TRADING LTD | 中国 | $122 |
| 2024-06-14 | 其他塑料管材 | HONG KONG XINYUN LOGISTICS TRADING LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-06-14 | 阀门龙头 | HONG KONG XINYUN LOGISTICS TRADING LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-06-14 | 阀门龙头 | HONG KONG XINYUN LOGISTICS TRADING LTD | 中国 | $432 |
| 2024-06-14 | 其他塑料管材 | HONG KONG XINYUN LOGISTICS TRADING LTD | 中国 | $1.8K |