Nhat Huy Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 钢结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP NHậT HUY
1
进口笔数
17
出口笔数
$4.2K
进口金额
$64.7K
出口金额
2023-09-26
最近进口
2026-03-19
最近出口
1
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603634918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUYNFF0E |
| 成立日期 | 2019-04-04 |
| 联系地址 | Số 33, đường D5, Khu tái định cư Cường Thuận, Khu phố Vườn Dừa, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NHẬT HUY |
| 企业英文名称 | NHAT HUY INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33, đường D5, Khu tái định cư Cường Thuận, Khu phố Vườn D, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84375169592 |
| 邮箱 | sentuvanthuedongnai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730810 | 钢结构体 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730810 | 钢结构体 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 843120 | 机械零件 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 842890 | 其他升降机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $64.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.2K | 钢铁脚手架支柱、其他铝制品 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.0K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Matsuya R&D Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $6.1K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.2K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (MST: 3602789549) | 越南 | 1 | $5.1K | 烧碱溶液、其他钢铁制品 |
| Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.7K | 其他钢铁制品、纯蔗糖 |
| SRE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.4K | 非轻质石油、盐酸 |
| Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $4.0K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Repon Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| JEMMTEC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 其他液化石油气、粘土及耐火土 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-26 | 其他钢铁结构体 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $834 |
| 2023-09-26 | 钢结构体 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 钢结构体 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (MST: 3602789549) | 越南 | $5.1K |
| 2025-10-06 | 钢结构体 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-08-13 | 其他升降机械 | SRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2025-05-28 | 其他车辆 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2024-12-13 | 钢结构体 | LEOCH BATTERY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2024-09-24 | 其他车辆 | BESTWAY VIETNAM ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2024-09-10 | 钢结构体 | REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2024-08-14 | 钢结构体 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | 越南 | $4.0K |
| 2024-08-05 | 钢结构体 | ASIAN BLENDING CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2024-06-19 | 钢结构体 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM) | 越南 | $6.1K |