Nhat Huy Industrial Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 钢结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP NHậT HUY

1
进口笔数
17
出口笔数
$4.2K
进口金额
$64.7K
出口金额
2023-09-26
最近进口
2026-03-19
最近出口
1
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $979 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $979 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号3603634918
企查查编码QVNUYNFF0E
成立日期2019-04-04
联系地址Số 33, đường D5, Khu tái định cư Cường Thuận, Khu phố Vườn Dừa, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NHẬT HUY
企业英文名称NHAT HUY INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 33, đường D5, Khu tái định cư Cường Thuận, Khu phố Vườn D, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84375169592
邮箱sentuvanthuedongnai@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730810钢结构体
730890其他钢铁结构体

出口

HS 编码产品
730810钢结构体
871680其他车辆
842542液压车辆千斤顶
843120机械零件
842549非液压车辆千斤顶
842890其他升降机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$4.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南17$64.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hory Vietnam Co., Ltd.越南1$4.2K钢铁脚手架支柱、其他铝制品

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GESIN Vietnam Co., Ltd.越南2$10.0K瓦楞纸箱、印刷标签
Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd.越南2$9.9K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Matsuya R&D Co., Ltd. (Vietnam)越南1$6.1K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$5.2K蓄电池零件、其他塑料制品
CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (MST: 3602789549)越南1$5.1K烧碱溶液、其他钢铁制品
Asian Blending Co., Ltd.越南1$4.7K其他钢铁制品、纯蔗糖
SRE Vietnam Co., Ltd.越南1$4.4K非轻质石油、盐酸
Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam)越南1$4.0K瓦楞纸箱、聚乙烯袋
Repon Vietnam Technology Co., Ltd.越南1$4.0K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
JEMMTEC Vietnam Co., Ltd.越南2$1.2K其他液化石油气、粘土及耐火土

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-26其他钢铁结构体HORY VIETNAM CO LTD越南$834
2023-09-26钢结构体HORY VIETNAM CO LTD越南$3.3K

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19钢结构体CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (MST: 3602789549)越南$5.1K
2025-10-06钢结构体GLOBAL HANTEX CO LTD越南$3.4K
2025-08-13其他升降机械SRE VIETNAM CO LTD越南$4.4K
2025-05-28其他车辆GPPD ENERGY CO LTD越南$3.6K
2024-12-13钢结构体LEOCH BATTERY (VIET NAM) CO LTD越南$5.2K
2024-09-24其他车辆BESTWAY VIETNAM ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD越南$4.9K
2024-09-10钢结构体REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$4.0K
2024-08-14钢结构体CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM)越南$4.0K
2024-08-05钢结构体ASIAN BLENDING CO LTD越南$4.7K
2024-06-19钢结构体CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM)越南$6.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nhat Huy Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →