Gala Home Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 非热带木门
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT GALA HOME
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$194.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106708699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KA02MJ |
| 成立日期 | 2014-12-08 |
| 联系地址 | Số nhà 345 Phố Lương Thế Vinh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT GALA HOME |
| 企业英文名称 | GALA HOME FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 345 Phố Lương Thế Vinh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02435421234 |
| 邮箱 | Hien.tt@galahome.vn |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441829 | 非热带木门 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 950420 | 台球配件 |
| 441210 | 竹胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441873 | 竹地板 |
| 940382 | 竹制家具 |
| 940390 | 940390 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $156.4K |
| 澳大利亚 | 2 | $24.5K |
| 阿联酋 | 1 | $12.4K |
| 加拿大 | 2 | $894 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5b40e23e1d0450533a047c7bef16ee5b | 3 | $80.6K | ||
| REGENCY SEATING INC. | 美国 | 3 | $59.9K | 其他木家具、木制家具零件 |
| Palko Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $24.5K | 台球配件 |
| Design Ideas Ltd. | 美国 | 1 | $15.8K | 其他钢铁制品、非贵金属餐具 |
| Timber Market FZC | 阿联酋 | 1 | $12.4K | 6mm以上松木、其他纸制品 |
| Gatewrights Inc. | 加拿大 | 1 | $600 | 竹胶合板 |
| Miracle Woodworks LLC | 加拿大 | 1 | $294 | 竹地板 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 非热带木门 | MIRACLE WOODWORKS LLC | 美国 | $5.6K |
| 2026-04-03 | 非热带木门 | MIRACLE WOODWORKS LLC | 美国 | $6.4K |
| 2026-04-03 | 非热带木门 | MIRACLE WOODWORKS LLC | 美国 | $5.4K |
| 2026-04-03 | 非热带木门 | MIRACLE WOODWORKS LLC | 美国 | $9.0K |
| 2025-08-27 | 木制家具零件 | REGENCY SEATING INC. | 美国 | $2.3K |
| 2025-08-27 | 木制家具零件 | REGENCY SEATING INC. | 美国 | $4.1K |
| 2025-08-27 | 木制家具零件 | REGENCY SEATING INC. | 美国 | $981 |
| 2025-08-27 | 木制家具零件 | REGENCY SEATING INC. | 美国 | $4.2K |
| 2025-08-27 | 木制家具零件 | REGENCY SEATING INC. | 美国 | $500 |
| 2025-08-27 | 木制家具零件 | REGENCY SEATING INC. | 美国 | $3.0K |