NAM MUC 2 HYDROPOWER INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 无缝钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THủY ĐIệN NậM MứC 2
1
进口笔数
0
出口笔数
$301.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5600331281 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN8DBFNX |
| 成立日期 | 2020-04-06 |
| 联系地址 | Nhà ông Điêu Chính Định, Bản Nậm Nèn, Xã Nậm Nèn, Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THỦY ĐIỆN NẬM MỨC 2 |
| 企业英文名称 | NAM MUC 2 HYDROPOWER INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Điêu Chính Định, Bản Nậm Nèn, Xã Nậm Nèn, Điện Biên |
| 经营范围 | 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0982288997 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841090 | 水轮机零件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $301.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Jianghe Hydroelectric Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $301.0K | 水轮机零件、电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 水轮机零件 | Hangzhou Jianghe Hydroelectric Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2026-07-08 | 无缝钢管 | Hangzhou Jianghe Hydroelectric Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-07-08 | 其他钢铁管件 | Hangzhou Jianghe Hydroelectric Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2026-07-08 | 其他钢铁管件 | Hangzhou Jianghe Hydroelectric Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $750 |
| 2026-07-08 | 焊接钢管 | Hangzhou Jianghe Hydroelectric Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-08 | 水轮机零件 | Hangzhou Jianghe Hydroelectric Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $20.0K |
| 2026-07-08 | 不锈钢圆管 | Hangzhou Jianghe Hydroelectric Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-07-08 | 水轮机零件 | Hangzhou Jianghe Hydroelectric Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $220.0K |
| 2026-07-08 | 无缝钢管 | Hangzhou Jianghe Hydroelectric Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $13.3K |
| 2026-07-08 | 不锈钢管配件 | Hangzhou Jianghe Hydroelectric Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $700 |