Tay Do Packaging Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 聚氨酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT BAO Bì TâY Đô
10
进口笔数
2
出口笔数
$288.2K
进口金额
$2.7K
出口金额
2025-07-07
最近进口
2024-07-05
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109687743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3W9WVR1 |
| 成立日期 | 2021-06-30 |
| 联系地址 | Lô 1 Khu công nghiệp Phú Minh, tổ dân phố Phú Minh, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT BAO BÌ TÂY ĐÔ |
| 企业英文名称 | TAY DO PACKAGING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 1 Khu công nghiệp Phú Minh, tổ dân phố Phú Minh, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842437805022 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $134.2K |
| 中国台湾 | 2 | $108.0K |
| 中国 | 2 | $45.3K |
| 越南 | 1 | $632 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $134.2K | 聚氨酯、聚合物胶粘剂 |
| CHI MEI CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $108.0K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Jiaxing Pengxiang Packing Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.3K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Hashimoto Cloth Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $632 | 其他纺织制品、未涂布纸≤150克 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hashimoto Cloth Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 聚氨酯 | MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD | 马来西亚 | $13.3K |
| 2025-07-07 | 聚氨酯 | MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD | 马来西亚 | $11.6K |
| 2024-10-25 | 非泡沫塑料片 | HASHIMOTO CLOTH VIETNAM CO LTD | 越南 | $632 |
| 2024-07-18 | 聚氨酯 | MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2024-07-18 | 聚氨酯 | MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2024-07-18 | 聚氨酯 | MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD | 马来西亚 | $13.8K |
| 2024-07-18 | 聚氨酯 | MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD | 马来西亚 | $12.3K |
| 2024-07-18 | 聚氨酯 | MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2024-04-15 | 聚丙烯塑料 | JIAXING PENGXIANG PACKING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-04-15 | 聚丙烯塑料 | JIAXING PENGXIANG PACKING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-05 | 非泡沫塑料片 | HASHIMOTO CLOTH VIETNAM CO LTD | 越南 | $119 |
| 2024-07-05 | 非泡沫塑料片 | HASHIMOTO CLOTH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-07-04 | 非泡沫塑料片 | HASHIMOTO CLOTH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-07-04 | 非泡沫塑料片 | HASHIMOTO CLOTH VIETNAM CO LTD | 越南 | $119 |