Highland Dragon - Long An Rice Mill Plant
越南出口商 · 出口 579 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Highland Dragon- Chi Nhánh Long An
1
进口笔数
579
出口笔数
$113.9K
进口金额
$17.68M
出口金额
2024-12-20
最近进口
2026-06-29
最近出口
1
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700303100-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV663R32 |
| 成立日期 | 2009-11-10 |
| 联系地址 | Ấp 3, Xã Long Cang, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH HIGHLAND DRAGON - CHI NHÁNH LONG AN |
| 企业英文名称 | HIGHLAND DRAGON – LONG AN RICE MILL PLANT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Ấp 3, Xã Long Cang, Tây Ninh |
| 经营范围 | Gia công, đóng gói gạo cho các doanh nghiệp hoạt động hợp pháp trên lãnh thổ Việt Nam; Quyền nhập khẩu nguyên liệu, phụ liệu, bao bì phục vụ ngành chế biến thủy sản, lương thực, thực phẩm đóng hộp; Quyền xuất khẩu gạo. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84723726112 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100620 | 糙米 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $113.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 337 | $11.32M |
| 中国香港 | 79 | $2.49M |
| 英属维京群岛 | 38 | $1.21M |
| 挪威 | 12 | $609.0K |
| 美国 | 44 | $336.2K |
| 加拿大 | 12 | $182.9K |
| 中国台湾 | 4 | $69.9K |
| 澳大利亚 | 2 | $54.0K |
| 丹麦 | 3 | $40.0K |
| 日本 | 3 | $45 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pacific Sun Foods Ltd. | 越南 | 1 | $113.9K | 碾磨大米 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pacific Sun Foods Ltd. | 越南 | 114 | $4.07M | 碾磨大米、金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Pacific Sun Corp. | 越南 | 92 | $2.66M | 碾磨大米、糙米 |
| PACIFIC SUN CORP ORATION | 中国香港 | 69 | $2.28M | 碾磨大米 |
| Unil AS | 越南 | 39 | $2.01M | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| Pacific Sun Foods Ltd. | 英属维京群岛 | 38 | $1.21M | 碾磨大米、糙米 |
| Coop Norge SA | 越南 | 21 | $1.13M | 碾磨大米 |
| Transnational Foods LLC | 越南 | 15 | $415.9K | 碾磨大米、其他非酒精饮料 |
| JOINT SPIRIT HOLDINGS LTD | 中国香港 | 24 | $397.7K | 碾磨大米 |
| Joint Spirit Holdings Ltd. | 越南 | 21 | $296.7K | 碾磨大米 |
| Monaco Foods Inc. | 美国 | 26 | $209.6K | 醋制蔬菜、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 碾磨大米 | PACIFIC SUN FOODS LTD | 越南 | $32.1K |
| 2024-12-20 | 碾磨大米 | Pacific Sun Foods Ltd. | 越南 | $16.9K |
| 2024-12-20 | 碾磨大米 | PACIFIC SUN FOODS LTD | 越南 | $16.9K |
| 2024-12-20 | 碾磨大米 | PACIFIC SUN FOODS LTD | 越南 | $31.8K |
| 2024-12-20 | 碾磨大米 | PACIFIC SUN FOODS LTD | 越南 | $16.1K |
出口(共 579)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 碾磨大米 | JOINT SPIRIT HOLDINGS LTD | — | $12.2K |
| 2026-06-29 | 碾磨大米 | JOINT SPIRIT HOLDINGS LTD | — | $19.1K |
| 2026-06-27 | 碾磨大米 | UNIL AS | — | $30.8K |
| 2026-06-23 | 碾磨大米 | HI-RISE INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $15.5K |
| 2026-06-20 | 碾磨大米 | UNIL AS | — | $30.8K |
| 2026-06-20 | 碾磨大米 | UNIL AS | — | $15.1K |
| 2026-06-18 | 碾磨大米 | JMA IMPORT & EXPORT LLC | — | $42.8K |
| 2026-06-16 | 碾磨大米 | UNIL AS | — | $46.2K |
| 2026-06-13 | 碾磨大米 | Global Food Distributors Pty Ltd | — | $16.9K |
| 2026-06-12 | 碾磨大米 | Monaco Foods Inc. | 美国 | $37.0K |