Pacific Sun Corp.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
92
进口笔数
1
出口笔数
$2.66M
进口金额
$53.2K
出口金额
2024-03-14
最近进口
2023-02-20
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314873284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXD2FW4D |
| 成立日期 | 2018-02-01 |
| 联系地址 | Tầng trệt, Tòa nhà Cphone, 456 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PACIFIC SUN |
| 企业英文名称 | PACIFIC SUN CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng trệt, Tòa nhà Cphone, 456 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842866846662 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100620 | 糙米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160415 | 鲭鱼制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 92 | $2.66M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $53.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Highland Dragon - Long An Rice Mill Plant | 越南 | 92 | $2.66M | 碾磨大米、糙米 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Highland Dragon Enterprise | 越南 | 1 | $53.2K | 冻长鳍金枪鱼、贱金属盖 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-14 | 碾磨大米 | HIGHLAND DRAGON – LONG AN RICE MILL PLANT | 越南 | $35.5K |
| 2023-12-27 | 碾磨大米 | HIGHLAND DRAGON – LONG AN RICE MILL PLANT | 越南 | $17.8K |
| 2023-12-27 | 碾磨大米 | HIGHLAND DRAGON – LONG AN RICE MILL PLANT | 越南 | $17.1K |
| 2023-12-26 | 碾磨大米 | HIGHLAND DRAGON – LONG AN RICE MILL PLANT | 越南 | $17.6K |
| 2023-12-26 | 碾磨大米 | HIGHLAND DRAGON – LONG AN RICE MILL PLANT | 越南 | $31.4K |
| 2023-12-26 | 碾磨大米 | HIGHLAND DRAGON – LONG AN RICE MILL PLANT | 越南 | $20.4K |
| 2023-12-22 | 碾磨大米 | HIGHLAND DRAGON – LONG AN RICE MILL PLANT | 越南 | $47.1K |
| 2023-12-19 | 碾磨大米 | HIGHLAND DRAGON – LONG AN RICE MILL PLANT | 越南 | $22.3K |
| 2023-12-11 | 碾磨大米 | HIGHLAND DRAGON – LONG AN RICE MILL PLANT | 越南 | $16.0K |
| 2023-12-05 | 碾磨大米 | HIGHLAND DRAGON – LONG AN RICE MILL PLANT | 越南 | $16.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-20 | 鲭鱼制品 | HIGHLAND DRAGON ENTERPRISE | 越南 | $53.2K |