MBT Carpentry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 非钢制圆锯片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY NGHề MộC MBT
16
进口笔数
0
出口笔数
$166.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108068275 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQSAPX3V |
| 成立日期 | 2017-11-21 |
| 联系地址 | Số 9, ngách 565/98, đường Bát Khối, tổ 8, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY NGHỀ MỘC MBT |
| 企业英文名称 | MBT CARPENTRY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngách 565/98, đường Bát Khối, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84943392789 |
| 邮箱 | ttb668@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $166.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Gemda Tools Co., Ltd. | 中国 | 10 | $95.9K | 非钢制圆锯片、陶瓷磨轮 |
| Danyang Vocatec Tools Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.3K | 可互换钻具、油漆刷及滚筒 |
| Danyang Boyu Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 可互换钻具 |
| Zhenjiang Yongyi Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 可互换钻具 |
| Zhejiang Tengpai Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 手工带锯条、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 非钢制圆锯片 | HEBEI GEMDA TOOLS CO.,LTD | 中国 | $649 |
| 2026-03-26 | 非钢制圆锯片 | HEBEI GEMDA TOOLS CO.,LTD | 中国 | $977 |
| 2026-03-26 | 非钢制圆锯片 | HEBEI GEMDA TOOLS CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-26 | 非钢制圆锯片 | HEBEI GEMDA TOOLS CO.,LTD | 中国 | $649 |
| 2026-03-26 | 非钢制圆锯片 | HEBEI GEMDA TOOLS CO.,LTD | 中国 | $709 |
| 2026-03-26 | 非钢制圆锯片 | HEBEI GEMDA TOOLS CO.,LTD | 中国 | $878 |
| 2026-03-26 | 非钢制圆锯片 | HEBEI GEMDA TOOLS CO.,LTD | 中国 | $939 |
| 2026-03-26 | 非钢制圆锯片 | HEBEI GEMDA TOOLS CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-26 | 非钢制圆锯片 | HEBEI GEMDA TOOLS CO.,LTD | 中国 | $902 |
| 2026-03-26 | 非钢制圆锯片 | HEBEI GEMDA TOOLS CO.,LTD | 中国 | $1.1K |