Son Ha Phu Tho Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,029 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sơn Hà Phú Thọ
3,029
进口笔数
1,141
出口笔数
$39.35M
进口金额
$79.06M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
12
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600747414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJG09QJ |
| 成立日期 | 2011-07-22 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp làng nghề, Xã Hoàng Xá, Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SƠN HÀ PHÚ THỌ |
| 企业英文名称 | SƠN HÀ PHÚ THỌ COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp làng nghề, Xã Tu Vũ, Phú Thọ |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty 23950 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 13220 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 14100 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 14300 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 41000 - Xây dựng nhà các loại 42102 - Xây dựng công trình đường bộ 42200 - Xây dựng công trình công ích 42900 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 43120 - Chuẩn bị mặt bằng 43221 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43300 - Hoàn thiện công trình xây dựng 43900 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 46101 - Đại lý 46411 - Bán buôn vải 46413 - Bán buôn hàng may mặc 46496 - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46497 - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46510 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84913327427 |
| 邮箱 | sonhaphutho@sonhasontay.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 482190 | 未印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,547 | $24.65M |
| 韩国 | 418 | $11.30M |
| 越南 | 1,034 | $2.38M |
| 中国台湾 | 23 | $735.7K |
| 印度尼西亚 | 16 | $239.3K |
| 中国香港 | 13 | $18.0K |
| 日本 | 2 | $11.9K |
| 印度 | 4 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 265 | $39.37M |
| 美国 | 387 | $30.13M |
| 中国香港 | 78 | $3.55M |
| 英国 | 218 | $2.21M |
| 越南 | 26 | $2.05M |
| 日本 | 4 | $436.0K |
| 中国台湾 | 2 | $363.4K |
| 加拿大 | 34 | $328.0K |
| 荷兰 | 28 | $153.7K |
| 澳大利亚 | 11 | $98.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Great Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 546 | $13.47M | 染色尼龙织物、染色合成针织布 |
| SAE A Trading Co., Ltd. | 越南 | 1,525 | $10.91M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Great Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 267 | $9.29M | 染色合成针织布、其他窄幅织物 |
| SAE-A Trading Co., Ltd. | 埃及 | 540 | $4.58M | 染色棉针织布、合成纤维缝纫线 |
| Great Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 164 | $1.01M | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Kawakami Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.5K | 纺织物处理机、棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| GREAT ENTERPRISE CO LTD | 中国香港 | 13 | $23.3K | 印刷标签、其他拉链 |
| Great Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 2 | $11.9K | 染色合成经编织物、染色合成针织布 |
| Pro Sports (HK) Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 其他拉链、非织造标签 |
| Great Enterprise Co., Ltd. | 印度 | 4 | $2.2K | 印刷标签 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Great Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 345 | $31.16M | 男式化纤裤、女式合成纤维裤 |
| SAE A Trading Co., Ltd. | 越南 | 424 | $23.03M | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
| Great Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 62 | $10.26M | 男式合成纤维夹克、男式化纤裤 |
| SAE-A Trading Co., Ltd. | 埃及 | 137 | $9.11M | 非玻璃化转印纸、非织造标签 |
| Great Enterprise Co., Ltd. | 美国 | 78 | $3.34M | 女式合成纤维裤、女式化纤裤 |
| Great Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 11 | $1.25M | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Great Enterprise Co., Ltd. | 加拿大 | 23 | $234.3K | 女式合成纤维裤、女式化纤裤 |
| Great Enterprise Co., Ltd. | 荷兰 | 13 | $92.7K | 女式化纤裤、女式合成纤维裤 |
| GREAT ENTERPRISE CO LTD | 中国香港 | 18 | $55.0K | 女式化纤裤、女棉裤 |
| Great Enterprise Co., Ltd. | 巴拿马 | 9 | $19.2K | 女式合成纤维裤、女式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 3,029)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | SAE-A TRADING CO. LTD | 越南 | $307 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | SAE-A TRADING CO. LTD | 越南 | $254 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | SAE-A TRADING CO. LTD | 越南 | $113 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | SAE-A TRADING CO. LTD | 越南 | $225 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | SAE-A TRADING CO. LTD | 越南 | $174 |
| 2026-04-29 | 其他窄幅织物 | SAE-A TRADING CO. LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | SAE-A TRADING CO. LTD | 越南 | $307 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | SAE-A TRADING CO. LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | SAE-A TRADING CO. LTD | 越南 | $35 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | SAE-A TRADING CO. LTD | 越南 | $12 |
出口(共 1,141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 男式纤维衬衫 | GREAT ENTERPRISE CO LTD (KOREA) | 韩国 | $51.4K |
| 2026-04-24 | 男式纤维衬衫 | GREAT ENTERPRISE CO LTD (KOREA) | 韩国 | $109.1K |
| 2026-04-24 | 男式化纤裤 | GREAT ENTERPRISE CO LTD (KOREA) | 韩国 | $153.2K |
| 2026-04-23 | 棉针织T恤及背心 | SAE-A TRADING CO. LTD | 中国香港 | $7.2K |
| 2026-04-23 | 男式化纤裤 | GREAT ENTERPRISE CO LTD (KOREA) | 韩国 | $16.8K |
| 2026-04-23 | 非棉针织背心 | SAE-A TRADING CO. LTD | 中国香港 | $11.5K |
| 2026-04-23 | 非棉针织背心 | SAE-A TRADING CO. LTD | 中国香港 | $11.5K |
| 2026-04-23 | 非棉针织背心 | SAE-A TRADING CO. LTD | 中国香港 | $11.5K |
| 2026-04-23 | 男式化纤裤 | GREAT ENTERPRISE CO LTD (KOREA) | 韩国 | $25.2K |
| 2026-04-23 | 棉针织T恤及背心 | GREAT ENTERPRISE CO LTD (KOREA) | 韩国 | $15.6K |