Son Ha Phu Tho Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,029 笔 · 主营 合成纤维缝纫线

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sơn Hà Phú Thọ

3,029
进口笔数
1,141
出口笔数
$39.35M
进口金额
$79.06M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
12
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.41M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $195.1K · 27 笔出口 $759.7K · 5 笔2023-09进口 $498.0K · 62 笔出口 $3.41M · 26 笔2023-10进口 $678.9K · 74 笔出口 $1.87M · 46 笔2023-11进口 $1.99M · 111 笔出口 $542.9K · 28 笔2023-12进口 $1.83M · 109 笔出口 $1.64M · 57 笔2024-01进口 $920.1K · 95 笔出口 $2.01M · 48 笔2024-02进口 $249.5K · 27 笔出口 $2.48M · 29 笔2024-03进口 $876.4K · 60 笔出口 $3.26M · 32 笔2024-04进口 $744.5K · 56 笔出口 $1.64M · 24 笔2024-05进口 $839.0K · 69 笔出口 $438.5K · 13 笔2024-06进口 $1.46M · 112 笔出口 $704.0K · 18 笔2024-07进口 $1.48M · 105 笔出口 $1.38M · 28 笔2024-08进口 $840.9K · 78 笔出口 $2.98M · 32 笔2024-09进口 $1.08M · 90 笔出口 $1.69M · 23 笔2024-10进口 $552.9K · 68 笔出口 $1.97M · 28 笔2024-11进口 $1.01M · 66 笔出口 $1.56M · 22 笔2024-12进口 $1.55M · 85 笔出口 $782.4K · 17 笔2025-01进口 $1.79M · 80 笔出口 $1.51M · 17 笔2025-02进口 $418.5K · 49 笔出口 $2.68M · 32 笔2025-03进口 $408.4K · 51 笔出口 $2.97M · 27 笔2025-04进口 $813.3K · 71 笔出口 $1.55M · 18 笔2025-05进口 $1.23M · 93 笔出口 $1.09M · 25 笔2025-06进口 $1.43M · 81 笔出口 $1.74M · 11 笔2025-07进口 $1.36M · 121 笔出口 $1.59M · 18 笔2025-08进口 $982.6K · 89 笔出口 $3.30M · 32 笔2025-09进口 $533.0K · 65 笔出口 $1.79M · 22 笔2025-10进口 $764.9K · 52 笔出口 $2.08M · 34 笔2025-11进口 $1.33M · 82 笔出口 $1.03M · 37 笔2025-12进口 $1.36M · 80 笔出口 $1.78M · 41 笔2026-01进口 $1.51M · 86 笔出口 $1.57M · 26 笔2026-02进口 $308.2K · 30 笔出口 $3.29M · 23 笔2026-03进口 $576.3K · 94 笔出口 $2.83M · 23 笔2026-04进口 $1.25M · 85 笔出口 $1.95M · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $195.1K · 27 笔出口 $759.7K · 5 笔2023-09进口 $498.0K · 62 笔出口 $3.41M · 26 笔2023-10进口 $678.9K · 74 笔出口 $1.87M · 46 笔2023-11进口 $1.99M · 111 笔出口 $542.9K · 28 笔2023-12进口 $1.83M · 109 笔出口 $1.64M · 57 笔2024-01进口 $920.1K · 95 笔出口 $2.01M · 48 笔2024-02进口 $249.5K · 27 笔出口 $2.48M · 29 笔2024-03进口 $876.4K · 60 笔出口 $3.26M · 32 笔2024-04进口 $744.5K · 56 笔出口 $1.64M · 24 笔2024-05进口 $839.0K · 69 笔出口 $438.5K · 13 笔2024-06进口 $1.46M · 112 笔出口 $704.0K · 18 笔2024-07进口 $1.48M · 105 笔出口 $1.38M · 28 笔2024-08进口 $840.9K · 78 笔出口 $2.98M · 32 笔2024-09进口 $1.08M · 90 笔出口 $1.69M · 23 笔2024-10进口 $552.9K · 68 笔出口 $1.97M · 28 笔2024-11进口 $1.01M · 66 笔出口 $1.56M · 22 笔2024-12进口 $1.55M · 85 笔出口 $782.4K · 17 笔2025-01进口 $1.79M · 80 笔出口 $1.51M · 17 笔2025-02进口 $418.5K · 49 笔出口 $2.68M · 32 笔2025-03进口 $408.4K · 51 笔出口 $2.97M · 27 笔2025-04进口 $813.3K · 71 笔出口 $1.55M · 18 笔2025-05进口 $1.23M · 93 笔出口 $1.09M · 25 笔2025-06进口 $1.43M · 81 笔出口 $1.74M · 11 笔2025-07进口 $1.36M · 121 笔出口 $1.59M · 18 笔2025-08进口 $982.6K · 89 笔出口 $3.30M · 32 笔2025-09进口 $533.0K · 65 笔出口 $1.79M · 22 笔2025-10进口 $764.9K · 52 笔出口 $2.08M · 34 笔2025-11进口 $1.33M · 82 笔出口 $1.03M · 37 笔2025-12进口 $1.36M · 80 笔出口 $1.78M · 41 笔2026-01进口 $1.51M · 86 笔出口 $1.57M · 26 笔2026-02进口 $308.2K · 30 笔出口 $3.29M · 23 笔2026-03进口 $576.3K · 94 笔出口 $2.83M · 23 笔2026-04进口 $1.25M · 85 笔出口 $1.95M · 24 笔

工商档案

企业注册号2600747414
企查查编码QVNNJG09QJ
成立日期2011-07-22
联系地址Cụm Công nghiệp làng nghề, Xã Hoàng Xá, Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SƠN HÀ PHÚ THỌ
企业英文名称SƠN HÀ PHÚ THỌ COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm Công nghiệp làng nghề, Xã Tu Vũ, Phú Thọ
经营范围Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty 23950 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 13220 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 14100 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 14300 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 41000 - Xây dựng nhà các loại 42102 - Xây dựng công trình đường bộ 42200 - Xây dựng công trình công ích 42900 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 43120 - Chuẩn bị mặt bằng 43221 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43300 - Hoàn thiện công trình xây dựng 43900 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 46101 - Đại lý 46411 - Bán buôn vải 46413 - Bán buôn hàng may mặc 46496 - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46497 - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46510 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84913327427
邮箱sonhaphutho@sonhasontay.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550810合成纤维缝纫线
580790非织造标签
600632染色合成针织布
482110印刷标签
392620塑料衣着附件
540742染色尼龙织物
56039225-70克非织造布
580639其他窄幅织物
960719其他拉链
482190未印刷标签

出口

HS 编码产品
610990非棉针织背心
611030化纤针织服装
610463女式合成纤维裤
620640女式化纤衬衫
620343男式化纤裤
620463女式化纤裤
620240化纤女式大衣
610910棉针织T恤及背心
620333男式合成纤维夹克
610343男式合成纤维裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,547$24.65M
韩国418$11.30M
越南1,034$2.38M
中国台湾23$735.7K
印度尼西亚16$239.3K
中国香港13$18.0K
日本2$11.9K
印度4$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国265$39.37M
美国387$30.13M
中国香港78$3.55M
英国218$2.21M
越南26$2.05M
日本4$436.0K
中国台湾2$363.4K
加拿大34$328.0K
荷兰28$153.7K
澳大利亚11$98.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Great Enterprise Co., Ltd.中国546$13.47M染色尼龙织物、染色合成针织布
SAE A Trading Co., Ltd.越南1,525$10.91M染色棉针织布、弹性针织布
Great Enterprise Co., Ltd.韩国267$9.29M染色合成针织布、其他窄幅织物
SAE-A Trading Co., Ltd.埃及540$4.58M染色棉针织布、合成纤维缝纫线
Great Enterprise Co., Ltd.越南164$1.01M合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Kawakami Co., Ltd.中国1$33.5K纺织物处理机、棉≥85%染色布(>200g/m2)
GREAT ENTERPRISE CO LTD中国香港13$23.3K印刷标签、其他拉链
Great Enterprise Co., Ltd.日本2$11.9K染色合成经编织物、染色合成针织布
Pro Sports (HK) Ltd.越南2$3.2K其他拉链、非织造标签
Great Enterprise Co., Ltd.印度4$2.2K印刷标签

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Great Enterprise Co., Ltd.韩国345$31.16M男式化纤裤、女式合成纤维裤
SAE A Trading Co., Ltd.越南424$23.03M印刷标签、非玻璃化转印纸
Great Enterprise Co., Ltd.韩国62$10.26M男式合成纤维夹克、男式化纤裤
SAE-A Trading Co., Ltd.埃及137$9.11M非玻璃化转印纸、非织造标签
Great Enterprise Co., Ltd.美国78$3.34M女式合成纤维裤、女式化纤裤
Great Enterprise Co., Ltd.越南11$1.25M合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Great Enterprise Co., Ltd.加拿大23$234.3K女式合成纤维裤、女式化纤裤
Great Enterprise Co., Ltd.荷兰13$92.7K女式化纤裤、女式合成纤维裤
GREAT ENTERPRISE CO LTD中国香港18$55.0K女式化纤裤、女棉裤
Great Enterprise Co., Ltd.巴拿马9$19.2K女式合成纤维裤、女式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 3,029)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29合成纤维缝纫线SAE-A TRADING CO. LTD越南$307
2026-04-29机织标签SAE-A TRADING CO. LTD越南$254
2026-04-29非织造标签SAE-A TRADING CO. LTD越南$113
2026-04-29机织标签SAE-A TRADING CO. LTD越南$225
2026-04-29非织造标签SAE-A TRADING CO. LTD越南$174
2026-04-29其他窄幅织物SAE-A TRADING CO. LTD中国$450
2026-04-29合成纤维缝纫线SAE-A TRADING CO. LTD越南$307
2026-04-29非织造标签SAE-A TRADING CO. LTD越南$12
2026-04-29非织造标签SAE-A TRADING CO. LTD越南$35
2026-04-29非织造标签SAE-A TRADING CO. LTD越南$12

出口(共 1,141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24男式纤维衬衫GREAT ENTERPRISE CO LTD (KOREA)韩国$51.4K
2026-04-24男式纤维衬衫GREAT ENTERPRISE CO LTD (KOREA)韩国$109.1K
2026-04-24男式化纤裤GREAT ENTERPRISE CO LTD (KOREA)韩国$153.2K
2026-04-23棉针织T恤及背心SAE-A TRADING CO. LTD中国香港$7.2K
2026-04-23男式化纤裤GREAT ENTERPRISE CO LTD (KOREA)韩国$16.8K
2026-04-23非棉针织背心SAE-A TRADING CO. LTD中国香港$11.5K
2026-04-23非棉针织背心SAE-A TRADING CO. LTD中国香港$11.5K
2026-04-23非棉针织背心SAE-A TRADING CO. LTD中国香港$11.5K
2026-04-23男式化纤裤GREAT ENTERPRISE CO LTD (KOREA)韩国$25.2K
2026-04-23棉针织T恤及背心GREAT ENTERPRISE CO LTD (KOREA)韩国$15.6K

相关企业 · 同类产品

Son Ha Phu Tho Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →